eastman
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Eastman là họ của một nhà phát minh người Mỹ nổi tiếng, George Eastman (1854-1932). Ông là người đã phát minh ra quy trình tấm khô để phát triển phim chụp ảnh, phim linh hoạt (công ty của ông đã giới thiệu phim cuộn), máy ảnh hộp, và một quy trình chụp ảnh màu. Ông là người sáng lập công ty Kodak.
Ví dụ sử dụng
- (George Eastman đã cách mạng hóa nhiếp ảnh bằng những phát minh của mình.)
- (Công ty Eastman Kodak được thành lập bởi George Eastman vào năm 1888.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Eastman thường được dùng để chỉ tên công ty hoặc thương hiệu liên quan đến nhiếp ảnh, như trong hoặc .
- Eastman Kodak was once a dominant player in the film industry. (Eastman Kodak từng là một công ty thống trị trong ngành công nghiệp phim ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Kodak (danh từ riêng): tên thương hiệu máy ảnh và phim do Eastman sáng lập.
- The Kodak camera made photography accessible to the masses. (Máy ảnh Kodak đã làm cho nhiếp ảnh trở nên dễ tiếp cận với đại chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Eastman" là một danh từ riêng chỉ người hoặc công ty. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- Nhà phát minh (inventor): dùng để chỉ George Eastman.
- Nhà tiên phong nhiếp ảnh (photography pioneer): mô tả vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Eastman".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Eastman".