easy going

easy going

The rest of the project was easy going after we solved the initial problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ tính, thoải mái, không câu nệ: "easy-going" mô tả một người tính cách thư thái, không dễ bị căng thẳng, lo lắng hoặc khó chịu bởi những điều nhỏ nhặt. Người dễ tính thường linh hoạt, dễ chịu không đòi hỏi quá nhiều.
    • Thoải mái, nhẹ nhàng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "easy-going" cũng có thể nói về thái độ hoặc phong cách sống không quá nghiêm túc, dễ thích nghi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My boss is very easy-going; she never gets angry about small mistakes. (Sếp của tôi rất dễ tính; ấy không bao giờ nổi giận về những lỗi nhỏ.)
    • He has an easy-going personality that makes him popular among friends. (Anh ấy tính cách dễ chịu khiến anh ấy được bạn bè yêu quý.)
    • The atmosphere at the party was easy-going and relaxed. (Bầu không khí tại bữa tiệc rất thoải mái nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an easy-going person": người dễ tính.
    • She is known as an easy-going person who never complains. ( ấy nổi tiếng người dễ tính, không bao giờ phàn nàn.)
  • "easy-going attitude": thái độ thoải mái.
    • His easy-going attitude helps him handle stress well. (Thái độ thoải mái của anh ấy giúp anh ấy xử lý căng thẳng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Easy-goingness (danh từ): tính dễ dãi, sự thoải mái.
    • Her easy-goingness makes her a great travel companion. (Sự dễ tính của ấy khiến ấy trở thành người bạn đồng hành tuyệt vời.)
  • Easy (tính từ): dễ dàng, nhưng không mang sắc thái về tính cách như "easy-going".
    • This task is easy. (Nhiệm vụ này dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Relaxed: thoải mái, thư thái.
    • He is a relaxed person. (Anh ấy người thoải mái.)
  • Laid-back: dễ chịu, không căng thẳng (thường dùng trong văn nói).
    • She has a laid-back style. ( ấy phong cách dễ chịu.)
  • Carefree: vô tư lự, không lo lắng.
    • Children are often carefree. (Trẻ em thường vô tư lự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go easy on someone: đối xử nhẹ nhàng, không nghiêm khắc với ai.
    • Go easy on the new employee; he is still learning. (Hãy đối xử nhẹ nhàng với nhân viên mới; anh ấy vẫn đang học việc.)
  • Take it easy: thư giãn, đừng căng thẳng.
    • After work, I like to take it easy at home. (Sau giờ làm, tôi thích thư giãnnhà.)
Thành ngữ liên quan
  • As easy as pie: rất dễ dàng.
    • The exam was as easy as pie. (Bài kiểm tra rất dễ dàng.)
  • Easy come, easy go: dễ đến thì dễ đi (thường nói về tiền bạc hoặc cơ hội).
    • He won the lottery but spent it all quicklyeasy come, easy go. (Anh ấy trúng số nhưng tiêu hết nhanh chóngdễ đến thì dễ đi.)