easygoing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thoải mái, dễ chịu, không căng thẳng: "easygoing" mô tả một người có tính cách thư thái, không dễ bị kích động hay lo lắng, và có thái độ thoải mái trong các tình huống.
- Không khắt khe, linh hoạt: "easygoing" cũng chỉ một người hoặc một tiêu chuẩn không quá nghiêm ngặt, dễ dàng chấp nhận sự khác biệt hoặc sai sót.
- Nhàn nhã, không vội vã: "easygoing" có thể mô tả một nhịp sống hoặc công việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực, diễn ra một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My boss is very easygoing; she never gets angry when we make mistakes. (Sếp của tôi rất thoải mái; bà ấy không bao giờ nổi giận khi chúng tôi mắc lỗi.)
- He has an easygoing attitude towards deadlines, always giving us extra time. (Anh ấy có thái độ thoải mái đối với hạn chót, luôn cho chúng tôi thêm thời gian.)
- The easygoing life of a retiree allows him to travel whenever he wants. (Cuộc sống nhàn nhã của một người về hưu cho phép ông ấy đi du lịch bất cứ khi nào muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"easygoing nature": bản tính thoải mái, dễ chịu.
- Her easygoing nature makes her a great friend to everyone. (Bản tính thoải mái của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời với mọi người.)
"easygoing pace": tốc độ nhàn nhã, không vội vã.
- We took an easygoing pace while hiking through the forest. (Chúng tôi đi bộ với tốc độ nhàn nhã khi băng qua khu rừng.)
"easygoing standards": tiêu chuẩn linh hoạt, không khắt khe.
- The school has easygoing standards regarding dress code. (Trường học có tiêu chuẩn linh hoạt về quy định trang phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Easygoingness (danh từ): tính thoải mái, sự nhẹ nhàng.
- His easygoingness makes him popular in the team. (Sự thoải mái của anh ấy khiến anh ấy được yêu mến trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Relaxed: thư giãn, thoải mái.
- She has a relaxed attitude towards work. (Cô ấy có thái độ thoải mái với công việc.)
- Laid-back: thoải mái, không lo lắng (thân mật).
- He is a laid-back guy who never stresses. (Anh ấy là một người thoải mái, không bao giờ căng thẳng.)
- Carefree: vô tư, không lo nghĩ.
- Children are often carefree and happy. (Trẻ em thường vô tư và hạnh phúc.)
- Lenient: khoan dung, dễ dãi (thường dùng cho người có quyền).
- The teacher is lenient with late homework. (Giáo viên khoan dung với bài tập nộp muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go easy on someone: đối xử nhẹ nhàng với ai đó.
- Please go easy on the new intern; she is still learning. (Làm ơn hãy đối xử nhẹ nhàng với thực tập sinh mới; cô ấy vẫn đang học hỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Take it easy: hãy thư giãn, đừng căng thẳng.
- After a long week, I just want to take it easy. (Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn thư giãn.)
- Easy does it: làm từ từ, nhẹ nhàng thôi.
- Easy does it! Don't rush the painting. (Làm từ từ thôi! Đừng vội vẽ.)