eat at
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Làm xói mòn, làm suy yếu dần: "eat at" mô tả quá trình một thứ gì đó (thường là cảm xúc, sự tự tin, hoặc một cấu trúc vật lý) bị phá hủy, suy giảm hoặc hư hỏng dần dần theo thời gian.
- Gặm nhấm, làm phiền: Trong ngữ cảnh tâm lý, "eat at" chỉ sự lo lắng, cảm giác tội lỗi hoặc một vấn đề nào đó liên tục làm phiền, khiến người ta khó chịu hoặc suy sụp.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tự tin của cô ấy bị xói mòn khi những lời chỉ trích tiếp tục gặm nhấm cô ấy.)
- (Nỗi lo lắng liên tục gặm nhấm tâm trí anh ấy, khiến anh ấy khó ngủ.)
- (Axit có thể ăn mòn kim loại theo thời gian nếu không được làm sạch đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eat at someone's conscience": gặm nhấm lương tâm ai đó.
- The lie he told began to eat at his conscience. (Lời nói dối anh ta đã nói bắt đầu gặm nhấm lương tâm anh ta.)
- "eat at the foundation": làm suy yếu nền tảng (của một tổ chức, mối quan hệ).
- Corruption eats at the foundation of democracy. (Tham nhũng làm suy yếu nền tảng của nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Eat away (cụm động từ): ăn mòn, xói mòn (thường dùng cho vật lý).
- The rust is eating away the metal. (Rỉ sét đang ăn mòn kim loại.)
- Eat into (cụm động từ): xâm lấn, làm giảm dần (thường dùng cho tài nguyên, thời gian).
- The project costs are eating into our budget. (Chi phí dự án đang xâm lấn vào ngân sách của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Erode (v): xói mòn, làm suy yếu.
- Wear down (cụm động từ): làm mòn, làm kiệt sức.
- Gnaw at (cụm động từ): gặm nhấm (thường về mặt tâm lý).
- Corrode (v): ăn mòn (thường dùng cho hóa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Eat up: tiêu thụ hết, hấp thụ (cảm xúc).
- The guilt ate him up inside. (Cảm giác tội lỗi gặm nhấm anh ta từ bên trong.)
Thành ngữ liên quan
- Eat someone alive: chỉ trích hoặc làm ai đó thất bại nặng nề.
- The critics will eat him alive if he fails. (Các nhà phê bình sẽ ăn tươi nuốt sống anh ta nếu anh ta thất bại.)
- Eat your heart out: ghen tị hoặc đau khổ vì không có được thứ mình muốn.
- She's traveling the world while you're stuck in an office—eat your heart out! (Cô ấy đang du lịch khắp thế giới trong khi bạn bị kẹt trong văn phòng—ghen tị đi!)