eat away

Định nghĩa

eat away (cụm động từ): - Bào mòn, xói mòn: Chỉ quá trình dần dần phá hủy hoặc làm suy yếu một bề mặt hoặc vật chất do các tác nhân như nước, gió, hóa chất hoặc thời gian. - Làm hao mòn, tiêu hao: Dùng để chỉ sự suy giảm dần dần của cái đó ( dụ: tài nguyên, sức khỏe, cảm xúc) do áp lực hoặc tác động liên tục.

dụ sử dụng
  • (Mưa gió đã từ từ bào mòn những bức tường đá cổ xưa.)
  • (Căng thẳng liên tục từ công việc đang làm hao mòn sức khỏe của anh ấy.)
  • (Axit có thể ăn mòn kim loại nếu tiếp xúc quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eat away at something": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh sự tác động từ từ, âm thầm.

    • Guilt ate away at her conscience for years. (Cảm giác tội lỗi đã dần dần gặm nhấm lương tâm ấy trong nhiều năm.)
  • "eat away into something": Ít phổ biến hơn, nhưng mang nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh vật .

    • The river ate away into the riverbank over decades. (Con sông đã xói mòn bờ sông trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Erosion (danh từ): sự xói mòn, bào mòn.
    • Soil erosion is a major environmental issue. (Xói mòn đất một vấn đề môi trường lớn.)
  • Corrode (động từ): ăn mòn (thường do hóa chất).
    • Salt water can corrode metal quickly. (Nước mặn có thể ăn mòn kim loại nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wear away: mòn dần, bào mòn.
    • The constant use wore away the paint on the floor. (Việc sử dụng liên tục đã làm mòn lớp sơn trên sàn.)
  • Erode: xói mòn, bào mòn.
    • Wind and water erode the landscape over time. (Gió nước xói mòn cảnh quan theo thời gian.)
  • Gnaw at: gặm nhấm, dày (thường dùng cho cảm xúc).
    • Doubt gnawed at his mind. (Sự nghi ngờ gặm nhấm tâm trí anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eat into: thâm nhập, làm suy yếu dần (thường về tài chính hoặc thời gian).
    • High taxes are eating into our savings. (Thuế cao đang làm hao mòn tiền tiết kiệm của chúng tôi.)
  • Eat up: tiêu thụ hết, ngốn (thường về thời gian, năng lượng).
    • This project eats up all my free time. (Dự án này ngốn hết thời gian rảnh của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Eat away at someone's soul: Gặm nhấm tâm hồn ai đó, gây đau khổ tinh thần kéo dài.
    • The betrayal ate away at his soul for years. (Sự phản bội đã gặm nhấm tâm hồn anh ấy trong nhiều năm.)