eat into
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): "Eat into" có hai nghĩa chính:
- Xói mòn, ăn mòn, làm suy giảm dần: Dùng để chỉ một thứ gì đó (thường là chi phí, thời gian, hoặc tài nguyên) từ từ làm giảm đi một phần quan trọng của thứ khác.
- Làm ai đó tức giận hoặc oán giận: Gây ra cảm giác bực bội, phẫn nộ kéo dài.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (xói mòn, suy giảm):
- The high cost of living is eating into our savings. (Chi phí sinh hoạt cao đang làm xói mòn tiền tiết kiệm của chúng tôi.)
- Her constant complaining ate into his patience. (Sự than vãn liên tục của cô ấy đã làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của anh ta.)
Nghĩa 2 (làm tức giận, oán giận):
- The injustice he suffered ate into his soul for years. (Sự bất công mà anh ấy phải chịu đã ăn sâu vào tâm hồn anh ấy trong nhiều năm.)
- Her resentment ate into her relationship with her sister. (Sự oán giận của cô ấy đã làm rạn nứt mối quan hệ với em gái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eat into profits": Làm giảm lợi nhuận.
- Rising raw material costs are eating into the company's profits. (Chi phí nguyên liệu thô tăng cao đang làm giảm lợi nhuận của công ty.)
"Eat into someone's time": Chiếm dụng thời gian của ai đó.
- Commuting to work eats into my personal time. (Việc đi lại làm việc đang chiếm dụng thời gian cá nhân của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Eat away at (cụm động từ): Tương tự "eat into", mang nghĩa xói mòn dần dần.
- The acid ate away at the metal. (Axit đã ăn mòn kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 (xói mòn): Diminish (làm giảm), Consume (tiêu thụ), Corrode (ăn mòn).
- Nghĩa 2 (làm tức giận): Rankle (làm ai đó bực bội kéo dài), Fester (âm ỉ, trở nên tồi tệ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Eat up: ăn hết, tiêu thụ hoàn toàn.
- The project ate up all our resources. (Dự án đã tiêu thụ hết toàn bộ nguồn lực của chúng tôi.)
Eat out: ăn ở ngoài (nhà hàng).
- We decided to eat out tonight. (Chúng tôi quyết định ăn ngoài tối nay.)
Thành ngữ liên quan
Eat one's heart out: Ghen tị hoặc đau khổ vì thèm muốn điều gì đó.
- She's eating her heart out over her ex-boyfriend. (Cô ấy đang đau khổ vì bạn trai cũ.)
Eat humble pie: Nhận lỗi và xin lỗi một cách khiêm tốn.
- He had to eat humble pie after his mistake. (Anh ấy phải nhận lỗi sau sai lầm của mình.)