eat on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm ai đó lo lắng hoặc bận tâm một cách dai dẳng: "eat on" diễn tả một điều đó khiến người ta cảm thấy lo âu, căng thẳng kéo dài, giống như một nỗi bận tâm cứ "gặm nhấm" tâm trí.

dụ sử dụng
  • ( chuyện đang làm bạn lo lắng vậy? Bạn có vẻ buồn.)
  • (Ý nghĩ về kỳ thi đã khiến anh ấy lo lắng suốt nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eat on someone": thường dùng trong câu hỏi để hỏi về nguyên nhân khiến ai đó lo lắng.
    • I can tell something is eating on her. She hasn't been herself lately. (Tôi có thể thấy có điều đó đang làm ấy lo lắng. Gần đây ấy không còn chính mình nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Eat at (cụm động từ): có nghĩa tương tự "eat on", nhưng thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ.
    • The problem has been eating at him. (Vấn đề đó đã làm anh ấy bận tâm.)
  • Eat away (cụm động từ): ăn mòn, làm xói mòn (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Guilt can eat away at your happiness. (Cảm giác tội lỗi có thể làm mòn đi hạnh phúc của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Worry: làm lo lắng.
  • Bother: làm phiền.
  • Trouble: gây rắc rối, làm bận tâm.
  • Preoccupy: chiếm hết tâm trí.
Thành ngữ liên quan
  • What's eating you?: (thành ngữ) chuyện làm bạn phiền lòng vậy? (dùng để hỏi khi thấy ai đó có vẻ lo lắng hoặc cáu kỉnh)