eat out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Ăn ngoài, ăn ở nhà hàng hoặc nhà người khác (không phải ở nhà mình). "Eat out" chỉ hành động đi đến một địa điểm công cộng như nhà hàng, quán ăn, hoặc đến nhà người khác để dùng bữa, thay vì nấu và ăn tại nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi quyết định ăn ngoài tối nay vì quá mệt để nấu ăn.)
- (Cô ấy thích ăn ngoài ở các nhà hàng sang trọng vào cuối tuần.)
- (Họ thường ăn ở nhà bạn bè vào các dịp lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To eat out of necessity": ăn ngoài vì hoàn cảnh bắt buộc (không có lựa chọn khác).
- Since the kitchen was under renovation, we had to eat out every day. (Vì bếp đang được sửa, chúng tôi phải ăn ngoài mỗi ngày.)
- "To eat out frequently": ăn ngoài thường xuyên (một thói quen).
- Eating out frequently can be expensive and unhealthy. (Ăn ngoài thường xuyên có thể tốn kém và không tốt cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Eat-in (adj): ăn tại chỗ (trong nhà hàng), trái nghĩa với (mang về).
- We ordered an eat-in meal at the restaurant. (Chúng tôi đã gọi một bữa ăn tại chỗ ở nhà hàng.)
- Dine out (cụm động từ): ăn tối ngoài nhà hàng (mang tính trang trọng hơn ).
- They like to dine out at Michelin-starred restaurants. (Họ thích ăn tối ngoài ở các nhà hàng được gắn sao Michelin.)
Từ đồng nghĩa
- Dine out: ăn tối ngoài (trang trọng).
- Go out to eat: đi ra ngoài để ăn (thân mật, thông dụng).
- Have a meal out: dùng bữa ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Eat in: ăn tại nhà (trái nghĩa với ).
- We can eat in tonight and save money. (Tối nay chúng ta có thể ăn ở nhà để tiết kiệm tiền.)
- Eat up: ăn hết, ăn nhanh (thường dùng với trẻ em).
- Eat up your vegetables! (Ăn hết rau của con đi!)
Thành ngữ liên quan
- Eat out of someone's hand: hoàn toàn tin tưởng và làm theo ai đó (không liên quan đến ăn uống).
- The new manager has the staff eating out of his hand. (Quản lý mới đã khiến nhân viên hoàn toàn tin tưởng và làm theo ông ta.)