eat up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Ăn hết sạch, ăn hết phần của mình: "eat up" chỉ hành động ăn hoàn toàn thức ăn trên đĩa hoặc trên bàn, không để lại .
    • Tiêu thụ, sử dụng hết (tài nguyên): "eat up" cũng có nghĩa sử dụng hoặc tiêu hao một lượng lớn tài nguyên, thời gian, hoặc năng lượng.
    • Bao trùm, nuốt chửng (một cách ẩn dụ): "eat up" có thể chỉ việc bị bao phủ hoặc tiêu diệt hoàn toàn bởi một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Ăn hết sạch:

    • The children ate up all the cake. (Bọn trẻ đã ăn hết sạch bánh.)
    • Please eat up your vegetables. (Làm ơn hãy ăn hết rau của con đi.)
  • Tiêu thụ, sử dụng hết:

    • This car eats up a lot of fuel. (Chiếc xe này tiêu thụ rất nhiều nhiên liệu.)
    • The project ate up all our savings. (Dự án đã tiêu hao hết tiền tiết kiệm của chúng tôi.)
  • Bao trùm, nuốt chửng:

    • The huge waves ate up the small boat. (Những con sóng lớn đã nuốt chửng chiếc thuyền nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat up someone's words": (thành ngữ) chấp nhận hoặc rút lại lời nói của mình một cách miễn cưỡng, thường khi bị chỉ trích.

    • After the evidence was presented, he had to eat up his words. (Sau khi bằng chứng được đưa ra, anh ta phải rút lại lời nói của mình.)
  • "to be eaten up with/by something": bị chi phối, ám ảnh bởi một cảm xúc mạnh mẽ (như ghen tị, tội lỗi).

    • She was eaten up with jealousy. ( ấy bị ám ảnh bởi lòng ghen tị.)
Biến thể từ gần giống
  • Eat (v): ăn.

    • I eat breakfast every morning. (Tôi ăn sáng mỗi buổi sáng.)
  • Eatery (n): quán ăn, nhà hàng.

    • We found a nice eatery near the beach. (Chúng tôi tìm thấy một quán ăn ngon gần bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Consume: tiêu thụ.
  • Devour: ngấu nghiến, ăn hết một cách tham lam.
  • Exhaust: làm cạn kiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eat out: ăn ở ngoài (nhà hàng).

    • Let's eat out tonight. (Tối nay chúng ta hãy ăn ở ngoài.)
  • Eat in: ăn ở nhà.

    • We decided to eat in because of the rain. (Chúng tôi quyết định ăn ở nhà trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Eat like a horse: ăn rất nhiều.

    • He eats like a horse but never gains weight. (Anh ấy ăn rất nhiều nhưng không bao giờ tăng cân.)
  • Eat one's heart out: ghen tị, đau khổ ghen tị.

    • Eat your heart out, I got the promotion! (Ghen tị đi, tôi được thăng chức rồi!)
eat up
The children eat up all the vegetables on their plates.