eat up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Ăn hết sạch, ăn hết phần của mình: "eat up" chỉ hành động ăn hoàn toàn thức ăn trên đĩa hoặc trên bàn, không để lại gì.
- Tiêu thụ, sử dụng hết (tài nguyên): "eat up" cũng có nghĩa là sử dụng hoặc tiêu hao một lượng lớn tài nguyên, thời gian, hoặc năng lượng.
- Bao trùm, nuốt chửng (một cách ẩn dụ): "eat up" có thể chỉ việc bị bao phủ hoặc tiêu diệt hoàn toàn bởi một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ăn hết sạch:
- The children ate up all the cake. (Bọn trẻ đã ăn hết sạch bánh.)
- Please eat up your vegetables. (Làm ơn hãy ăn hết rau của con đi.)
Tiêu thụ, sử dụng hết:
- This car eats up a lot of fuel. (Chiếc xe này tiêu thụ rất nhiều nhiên liệu.)
- The project ate up all our savings. (Dự án đã tiêu hao hết tiền tiết kiệm của chúng tôi.)
Bao trùm, nuốt chửng:
- The huge waves ate up the small boat. (Những con sóng lớn đã nuốt chửng chiếc thuyền nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to eat up someone's words": (thành ngữ) chấp nhận hoặc rút lại lời nói của mình một cách miễn cưỡng, thường khi bị chỉ trích.
- After the evidence was presented, he had to eat up his words. (Sau khi bằng chứng được đưa ra, anh ta phải rút lại lời nói của mình.)
"to be eaten up with/by something": bị chi phối, ám ảnh bởi một cảm xúc mạnh mẽ (như ghen tị, tội lỗi).
- She was eaten up with jealousy. (Cô ấy bị ám ảnh bởi lòng ghen tị.)
Biến thể và từ gần giống
Eat (v): ăn.
- I eat breakfast every morning. (Tôi ăn sáng mỗi buổi sáng.)
Eatery (n): quán ăn, nhà hàng.
- We found a nice eatery near the beach. (Chúng tôi tìm thấy một quán ăn ngon gần bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Consume: tiêu thụ.
- Devour: ngấu nghiến, ăn hết một cách tham lam.
- Exhaust: làm cạn kiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Eat out: ăn ở ngoài (nhà hàng).
- Let's eat out tonight. (Tối nay chúng ta hãy ăn ở ngoài.)
Eat in: ăn ở nhà.
- We decided to eat in because of the rain. (Chúng tôi quyết định ăn ở nhà vì trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
Eat like a horse: ăn rất nhiều.
- He eats like a horse but never gains weight. (Anh ấy ăn rất nhiều nhưng không bao giờ tăng cân.)
Eat one's heart out: ghen tị, đau khổ vì ghen tị.
- Eat your heart out, I got the promotion! (Ghen tị đi, tôi được thăng chức rồi!)