eb

Định nghĩa

eb (Danh từ) – Đơn vị đo lường thông tin trong lĩnh vực công nghệ thông tin máy tính. Từ "eb" viết tắt của exabyte (đọc "ê-xa-bai"), hai cách hiểu chính:

  1. Exabyte (theo hệ nhị phân): Bằng 1.024 pebibyte (hoặc 2^60 byte). Đây cách dùng phổ biến trong hệ điều hành bộ nhớ máy tính.
  2. Exabyte (theo hệ thập phân): Bằng 1.000 petabyte (hoặc 10^18 byte). Đây cách dùng trong các tiêu chuẩn quốc tế (SI) thường được các nhà sản xuấtcứng, nhà mạng sử dụng.
  3. Exabit (theo hệ thập phân): Bằng 1.000 petabit (hoặc 10^18 bit). Dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu hoặc dung lượng mạng.
dụ sử dụng
  • (Trung tâm dữ liệu lưu trữ hơn 5 exabyte thông tin.)
  • (Siêu máy tính mới dung lượng bộ nhớ 2 exabyte theo hệ nhị phân.)
  • (Lưu lượng internet toàn cầu đạt 100 exabyte mỗi tháng vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eb" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành để chỉ dung lượng cực lớn (dữ liệu lớn, đám mây, trung tâm dữ liệu).
  • Khi cần độ chính xác, người ta thường phân biệt :
    • EiB (exbibyte) = 2^60 byte (hệ nhị phân).
    • EB (exabyte) = 10^18 byte (hệ thập phân, SI).
  • Trong giao tiếp thông thường, "eb" thường được hiểu exabyte theo hệ thập phân, trừ khi ghi chú khác.
Biến thể từ gần giống
  • Exabyte (danh từ): Dạng đầy đủ của "eb".
    • The library of Congress contains about 10 exabytes of data. (Thư viện Quốc hội Mỹ chứa khoảng 10 exabyte dữ liệu.)
  • Exabit (danh từ): Đơn vị đo bit, bằng 10^18 bit.
    • Fiber optic networks can transmit data at speeds exceeding 1 exabit per second. (Mạng cáp quang có thể truyền dữ liệu với tốc độ vượt quá 1 exabit mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
  • EB (viết tắt): Cách viết tắt phổ biến khác của exabyte.
  • Exabyte: Từ đầy đủ, đồng nghĩa chính xác với "eb".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "eb" danh từ kỹ thuật, thường xuất hiện trong các cụm danh từ như:
    • eb of data (exabyte dữ liệu)
    • eb per second (exabyte mỗi giây)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eb". Từ này chỉ xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật.