eb
Định nghĩa
eb (Danh từ) – Đơn vị đo lường thông tin trong lĩnh vực công nghệ thông tin và máy tính. Từ "eb" là viết tắt của exabyte (đọc là "ê-xa-bai"), có hai cách hiểu chính:
- Exabyte (theo hệ nhị phân): Bằng 1.024 pebibyte (hoặc 2^60 byte). Đây là cách dùng phổ biến trong hệ điều hành và bộ nhớ máy tính.
- Exabyte (theo hệ thập phân): Bằng 1.000 petabyte (hoặc 10^18 byte). Đây là cách dùng trong các tiêu chuẩn quốc tế (SI) và thường được các nhà sản xuất ổ cứng, nhà mạng sử dụng.
- Exabit (theo hệ thập phân): Bằng 1.000 petabit (hoặc 10^18 bit). Dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu hoặc dung lượng mạng.
Ví dụ sử dụng
- (Trung tâm dữ liệu lưu trữ hơn 5 exabyte thông tin.)
- (Siêu máy tính mới có dung lượng bộ nhớ 2 exabyte theo hệ nhị phân.)
- (Lưu lượng internet toàn cầu đạt 100 exabyte mỗi tháng vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eb" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành để chỉ dung lượng cực lớn (dữ liệu lớn, đám mây, trung tâm dữ liệu).
- Khi cần độ chính xác, người ta thường phân biệt rõ:
- EiB (exbibyte) = 2^60 byte (hệ nhị phân).
- EB (exabyte) = 10^18 byte (hệ thập phân, SI).
- Trong giao tiếp thông thường, "eb" thường được hiểu là exabyte theo hệ thập phân, trừ khi có ghi chú khác.
Biến thể và từ gần giống
- Exabyte (danh từ): Dạng đầy đủ của "eb".
- The library of Congress contains about 10 exabytes of data. (Thư viện Quốc hội Mỹ chứa khoảng 10 exabyte dữ liệu.)
- Exabit (danh từ): Đơn vị đo bit, bằng 10^18 bit.
- Fiber optic networks can transmit data at speeds exceeding 1 exabit per second. (Mạng cáp quang có thể truyền dữ liệu với tốc độ vượt quá 1 exabit mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
- EB (viết tắt): Cách viết tắt phổ biến khác của exabyte.
- Exabyte: Từ đầy đủ, đồng nghĩa chính xác với "eb".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "eb" là danh từ kỹ thuật, thường xuất hiện trong các cụm danh từ như:
- eb of data (exabyte dữ liệu)
- eb per second (exabyte mỗi giây)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "eb". Từ này chỉ xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật.