ebb down

Định nghĩa

Động từ (Verb): - Rút xuống, rút lui: "ebb down" miêu tả hành động của nước thủy triều rút xuống hoặc chảy ngược lại sau khi dâng lên. Nghĩa bóng, cũng có thể chỉ sự suy giảm, giảm dần của một hiện tượng, cảm xúc hoặc quá trình nào đó.

dụ sử dụng
  • (Thủy triều rút xuống vào buổi trưa, để lộ bờ đá.)
  • (Khi cơn bão rút xuống, gió trở nên dịu hơn.)
  • (Cơn giận của ấy rút xuống sau khi hít một hơi thật sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "ebb down" thường được dùng để miêu tả sự suy giảm dần dần của một trạng thái, như năng lượng, sự chú ý, hoặc sức mạnh.
    • The enthusiasm for the project ebbed down over time. (Sự nhiệt tình cho dự án rút xuống theo thời gian.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "ebb down" có thể chỉ sự rút nước trong các hệ thống thủy triều hoặc dòng chảy.
    • The river's flow ebbed down during the dry season. (Dòng chảy của con sông rút xuống trong mùa khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebb (n): sự rút nước thủy triều; sự suy giảm.
    • The ebb of the tide left the beach empty. (Sự rút nước thủy triều để lại bãi biển trống trải.)
  • Ebb and flow (n): sự lên xuống, sự thay đổi tuần hoàn.
    • The ebb and flow of the economy affects everyone. (Sự lên xuống của nền kinh tế ảnh hưởng đến mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Recede: rút lui, giảm bớt.
    • The floodwaters receded slowly. (Nước lũ rút lui chậm rãi.)
  • Subside: lắng xuống, giảm dần.
    • The pain subsided after taking medicine. (Cơn đau lắng xuống sau khi uống thuốc.)
  • Diminish: giảm bớt, suy yếu.
    • The sound diminished as the train moved away. (Âm thanh giảm bớt khi tàu hỏa đi xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ebb away: rút dần, biến mất dần.
    • His strength ebbed away as he grew older. (Sức lực của ông ấy rút dần khi ông già đi.)
  • Ebb off: rút xuống, giảm bớt (ít phổ biến hơn).
    • The crowd ebbed off after the concert ended. (Đám đông rút xuống sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
  • At a low ebb: ở mức thấp nhất, trong tình trạng suy yếu.
    • The company's morale was at a low ebb after the layoffs. (Tinh thần của công tymức thấp nhất sau các đợt sa thải.)
ebb down
The tide begins to ebb down from the sandy shore.