ebb off
Định nghĩa
Động từ:
- Rút xuống, rút lui (thủy triều): "ebb off" mô tả hành động thủy triều rút xuống, nước biển rút ra xa bờ.
- Suy giảm, lắng xuống (theo nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự suy yếu, giảm dần của một hiện tượng, cảm xúc hoặc xu hướng.
Ví dụ sử dụng
- (Thủy triều đã rút xuống vào buổi trưa, để lại bãi biển rộng và khô ráo.)
- (Sự nhiệt tình của anh ấy với dự án đã suy giảm sau sự phấn khích ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ebb off slowly": rút lui hoặc suy giảm một cách chậm rãi.
- The crowd's anger ebbed off slowly as the speaker calmed them. (Cơn giận của đám đông lắng xuống từ từ khi người diễn thuyết làm họ bình tĩnh lại.)
"to ebb off into nothing": suy giảm đến mức biến mất hoàn toàn.
- The sound of the music ebbed off into nothing as the car drove away. (Âm thanh của bản nhạc biến mất hoàn toàn khi chiếc xe chạy đi.)
Biến thể và từ gần giống
Ebb (n): sự rút xuống (thủy triều), sự suy yếu.
- The ebb of the tide left the boats stranded. (Sự rút xuống của thủy triều khiến những chiếc thuyền bị mắc cạn.)
Ebb away (phr v): suy giảm dần dần.
- Her strength ebbed away as the illness progressed. (Sức lực của cô ấy suy giảm dần khi bệnh tiến triển.)
Từ đồng nghĩa
- Recede: rút lui, lùi xa (thường dùng cho nước hoặc cảm xúc).
- Subside: lắng xuống, giảm bớt (thường dùng cho cơn giận, bão tố).
- Diminish: giảm bớt, thu nhỏ (dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ebb back: rút lui rồi quay lại (thường dùng cho thủy triều).
- The tide ebbed back, revealing hidden rocks. (Thủy triều rút xuống, để lộ những tảng đá ẩn giấu.)
Ebb down: suy giảm dần.
- The noise ebbed down as the night grew deeper. (Tiếng ồn giảm dần khi màn đêm buông xuống.)
Thành ngữ liên quan
- The ebb and flow: sự lên xuống, sự thay đổi theo chu kỳ.
- The ebb and flow of the economy affects everyone. (Sự lên xuống của nền kinh tế ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)