ebbing

ebbing

The tide is ebbing from the sandy shore.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự suy giảm dần, sự tàn lụi: "ebbing" chỉ quá trình suy yếu hoặc giảm dần về kích thước, sức mạnh, quyền lực hoặc số lượng. Từ này thường được dùng để mô tả sự kết thúc từ từ của một hiện tượng hoặc trạng thái.

dụ sử dụng
  • (Sự rút xuống của thủy triều để lại bãi biển phủ đầy vỏ .)
  • ( một sự suy giảm đáng chú ý trong sự ủng hộ của công chúng đối với chính sách đó.)
  • (Sự suy yếu dần sức lực khiến anh ấy khó đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ebbing of something": cụm từ chỉ sự suy giảm của một thứ đó, thường mang tính ẩn dụ. (Sự suy giảm tinh thần trong số các binh sĩ một mối lo ngại nghiêm trọng.)
  • "in the ebbing": trong quá trình suy giảm. (Trong lúc ngày tàn, bóng tối dài ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebb (danh từ/động từ): thủy triều rút; suy giảm. (Thủy triều đang rút.) (Sự tự tin của anh ấy bắt đầu suy giảm.)
  • Ebb and flow (thành ngữ): sự lên xuống, thăng trầm. (Sự thăng trầm của nền kinh tế điều bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Decline (sự suy giảm): (Sự suy giảm doanh số khiến quản lý lo lắng.)
  • Recession (sự suy thoái): (Suy thoái dẫn đến sự suy giảm cơ hội việc làm.)
  • Waning (sự suy yếu): (Sự suy yếu của mặt trăng một chu kỳ tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ebb away: suy giảm dần biến mất. (Sự kiên nhẫn của ấy tan biến dần khi thời gian trôi qua.)
  • Ebb out: rút đi, biến mất. (Ánh sáng tan biến khỏi bầu trời.)
Thành ngữ liên quan
  • At a low ebb: ở mức thấp nhất, đang suy sụp. (Tinh thần của độimức thấp nhất sau trận thua.)