ebbtide

ebbtide

The children explore the wet sand left by the ebbtide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy triều xuống: "ebbtide" chỉ khoảng thời gian nước triều rút ra biển, khi mực nước giảm dần.
dụ sử dụng
  • (Những ngư dân chờ thủy triều xuống để nhặt động vật vỏ.)
  • (Trong thời gian thủy triều xuống, những tảng đá lộ ra được phủ đầy rong biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at ebbtide": vào lúc thủy triều xuống.

    • The harbor is most accessible at ebbtide. (Bến cảng dễ tiếp cận nhất vào lúc thủy triều xuống.)
  • "the ebbtide of something": giai đoạn suy giảm của một hiện tượng.

    • The company experienced an ebbtide in profits last quarter. (Công ty đã trải qua một giai đoạn suy giảm lợi nhuận vào quý trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebb (danh từ/động từ): sự rút xuống (của thủy triều); rút xuống.
    • The tide is on the ebb. (Thủy triều đang xuống.)
  • Tide (danh từ): thủy triều.
    • The tide comes in and goes out twice a day. (Thủy triều lên xuống hai lần mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Low tide: thủy triều thấp, thủy triều xuống.
    • We walked along the beach at low tide. (Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển vào lúc thủy triều xuống.)
  • Receding tide: thủy triều rút.
    • The receding tide left behind pools of water. (Thủy triều rút để lại những vũng nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ebb away: dần dần biến mất, suy yếu.
    • His strength ebbed away as the illness progressed. (Sức lực của anh ấy dần suy yếu khi bệnh tiến triển.)
Thành ngữ liên quan
  • The ebb and flow: sự lên xuống, sự thay đổi luân phiên.
    • The ebb and flow of the stock market is unpredictable. (Sự lên xuống của thị trường chứng khoán không thể đoán trước.)