ebbtide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủy triều xuống: "ebbtide" chỉ khoảng thời gian nước triều rút ra biển, khi mực nước giảm dần.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngư dân chờ thủy triều xuống để nhặt động vật có vỏ.)
- (Trong thời gian thủy triều xuống, những tảng đá lộ ra được phủ đầy rong biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at ebbtide": vào lúc thủy triều xuống.
- The harbor is most accessible at ebbtide. (Bến cảng dễ tiếp cận nhất vào lúc thủy triều xuống.)
"the ebbtide of something": giai đoạn suy giảm của một hiện tượng.
- The company experienced an ebbtide in profits last quarter. (Công ty đã trải qua một giai đoạn suy giảm lợi nhuận vào quý trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Ebb (danh từ/động từ): sự rút xuống (của thủy triều); rút xuống.
- The tide is on the ebb. (Thủy triều đang xuống.)
- Tide (danh từ): thủy triều.
- The tide comes in and goes out twice a day. (Thủy triều lên và xuống hai lần mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Low tide: thủy triều thấp, thủy triều xuống.
- We walked along the beach at low tide. (Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển vào lúc thủy triều xuống.)
- Receding tide: thủy triều rút.
- The receding tide left behind pools of water. (Thủy triều rút để lại những vũng nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ebb away: dần dần biến mất, suy yếu.
- His strength ebbed away as the illness progressed. (Sức lực của anh ấy dần suy yếu khi bệnh tiến triển.)
Thành ngữ liên quan
- The ebb and flow: sự lên xuống, sự thay đổi luân phiên.
- The ebb and flow of the stock market is unpredictable. (Sự lên xuống của thị trường chứng khoán là không thể đoán trước.)