ebonise

Định nghĩa

Động từ: Làm đen (gỗ) để trông giống như gỗ mun (ebony).

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc quyết định làm đen chiếc bàn gỗ sồi để lớp hoàn thiện tối màu thanh lịch hơn.)
  • ( ấy đã học cách làm đen gỗ bằng cách sử dụng một loại thuốc nhuộm đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ebonise furniture": làm đen đồ nội thất.
    • They ebonised the antique chairs to match the modern decor. (Họ đã làm đen những chiếc ghế cổ để phù hợp với phong cách trang trí hiện đại.)
  • "to ebonise a surface": làm đen một bề mặt.
    • The artist ebonised the wooden panel before painting on it. (Người nghệ sĩ đã làm đen tấm ván gỗ trước khi vẽ lên đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebonisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm đen gỗ.
    • The ebonisation of the wood took several hours. (Quá trình làm đen gỗ mất vài giờ.)
  • Ebonised (tính từ): đã được làm đen, trông như gỗ mun.
    • The ebonised floor gave the room a luxurious feel. (Sàn nhà đã được làm đen mang lại cảm giác sang trọng cho căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stain black: nhuộm đen.
    • He stained the wood black to mimic ebony. (Anh ấy nhuộm đen gỗ để bắt chước gỗ mun.)
  • Blacken: làm đen.
    • The craftsman blackened the surface with a chemical solution. (Người thợ thủ công làm đen bề mặt bằng dung dịch hóa học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ebonise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ebonise".
ebonise
The craftsman ebonises the wooden chair leg.