ebulliently

ebulliently

A child ebulliently opens a birthday present.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tràn đầy nhiệt huyết, sôi nổi hào hứng. Từ này mô tả cách một người thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường niềm vui hoặc sự nhiệt tình, một cách rõ rệt không kiềm chế.

dụ sử dụng
  • (Khrushchev một cách sôi nổi hào hứng hứa sẽ cung cấp tên lửa để bảo vệ Cuba trước sự xâm lược của Mỹ.)
  • ( ấy chào đón những người bạn cũ tại buổi họp mặt một cách tràn đầy niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak ebulliently": nói một cách hăng hái, sôi nổi.
    • The professor ebulliently explained his new theory to the class. (Giáo sư giải thích lý thuyết mới của mình cho lớp học một cách hăng hái.)
  • "to react ebulliently": phản ứng một cách nhiệt tình.
    • The crowd ebulliently cheered for the winning team. (Đám đông cổ cho đội chiến thắng một cách nhiệt tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebullient (tính từ): sôi nổi, tràn đầy nhiệt huyết.
    • He has an ebullient personality that lights up the room. (Anh ấy tính cách sôi nổi làm bừng sáng căn phòng.)
  • Ebullience (danh từ): sự sôi nổi, sự hào hứng.
    • Her ebullience was contagious during the celebration. (Sự sôi nổi của ấy lan tỏa trong suốt buổi lễ kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthusiastically: một cách nhiệt tình.
  • Eagerly: một cách háo hức.
  • Vivaciously: một cách hoạt bát, sinh động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "ebulliently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "speak", "react", "behave" để diễn tả hành động.

Thành ngữ liên quan
  • Full of beans: tràn đầy năng lượng nhiệt huyết.
    • The children were full of beans after the long break. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau kỳ nghỉ dài.)