ecc

ecc

A technician monitors the ECC display on a server rack.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của Error-Correcting Code): - sửa lỗi: Trong lĩnh vực viễn thông công nghệ thông tin, "ecc" một hệ thống mã hóa bao gồm các bit dư thừa (parity bits) được thêm vào dữ liệu để phát hiện sửa lỗi xảy ra trong quá trình truyền tải hoặc lưu trữ. - Kiểm soát lỗi: "ecc" giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu bằng cách tự động phát hiện sửa chữa các lỗi bit đơn lẻ hoặc đôi khi nhiều lỗi hơn.

dụ sử dụng
  • (Máy chủ sử dụng bộ nhớ ecc để ngăn ngừa hỏng dữ liệu.)
  • ( sửa lỗi rất quan trọng trong truyền thông vệ tinh nơi nhiễu tín hiệu thường xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ecc memory": bộ nhớ tích hợp sửa lỗi, thường dùng trong máy chủ hoặc hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao.
    • Ecc memory can correct single-bit errors automatically. (Bộ nhớ ecc có thể tự động sửa lỗi đơn bit.)
  • "ecc algorithm": thuật toán sửa lỗi, như Reed-Solomon hoặc Hamming code.
    • The ecc algorithm used in this device ensures data integrity during transmission. (Thuật toán sửa lỗi được sử dụng trong thiết bị này đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong quá trình truyền tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Error-correcting code (cụm từ đầy đủ): sửa lỗi.
    • Error-correcting codes are essential in digital storage systems. ( sửa lỗi thiết yếu trong các hệ thống lưu trữ số.)
  • Parity bit (n): bit chẵn lẻ, một thành phần cơ bản của ecc.
    • A parity bit is used to detect errors in data. (Bit chẵn lẻ được sử dụng để phát hiện lỗi trong dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Error detection and correction: phát hiện sửa lỗi.
    • This protocol includes error detection and correction features. (Giao thức này bao gồm các tính năng phát hiện sửa lỗi.)
  • Forward error correction (FEC): sửa lỗi trước, một loại ecc phổ biến.
    • Forward error correction reduces the need for retransmission. (Sửa lỗi trước làm giảm nhu cầu truyền lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan