eccentrically

eccentrically

The artist placed the vase eccentrically on the shelf.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách lệch tâm, không đối xứng với tâm: "eccentrically" mô tả hành động xảy ra không đối xứng hoặc không nằmtrung tâm.
    • Một cách kỳ quặc, lập dị: "eccentrically" cũng chỉ cách hành xử hoặc suy nghĩ khác thường, không theo chuẩn mực xã hội.
dụ sử dụng
  • Nghĩa lệch tâm:

    • The gear is eccentrically mounted to create a wobbling motion. (Bánh răng được gắn một cách lệch tâm để tạo ra chuyển động lắc lư.)
    • The planets orbit eccentrically around the sun in elliptical paths. (Các hành tinh quay quanh mặt trời một cách lệch tâm theo quỹ đạo hình elip.)
  • Nghĩa lập dị:

    • She dressed eccentrically, wearing mismatched socks and a hat with feathers. ( ấy ăn mặc một cách lập dị, đi tất không đôi đội lông .)
    • He behaved eccentrically, talking to plants as if they were people. (Anh ấy cư xử một cách kỳ quặc, nói chuyện với cây cối như thể chúng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live eccentrically": sống một cách lập dị, không theo lối sống thông thường.

    • The artist lived eccentrically in a house full of colorful sculptures. (Người nghệ sĩ sống một cách lập dị trong một ngôi nhà đầy những tác phẩm điêu khắc đầy màu sắc.)
  • "to think eccentrically": suy nghĩ khác thường, sáng tạo ngoài khuôn khổ.

    • Einstein was known to think eccentrically, leading to groundbreaking theories. (Einstein nổi tiếng suy nghĩ một cách lập dị, dẫn đến những lý thuyết đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Eccentric (adj/tính từ): lập dị, lệch tâm.

    • He is an eccentric professor who wears bow ties every day. (Ông ấy một giáo sư lập dị, người luôn đeo mỗi ngày.)
  • Eccentricity (n/danh từ): sự lập dị, tính lệch tâm.

    • Her eccentricity made her stand out in the crowd. (Sự lập dị của ấy khiến nổi bật giữa đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Bizarrely: một cách kỳ quặc, khác thường.
  • Unconventionally: một cách không theo quy ước, khác thường.
  • Oddly: một cách kỳ lạ, lạ thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "eccentrically".
Thành ngữ liên quan
  • March to the beat of your own drum: hành động hoặc suy nghĩ theo cách riêng, không giống người khác.
    • He always marches to the beat of his own drum, dressing eccentrically and ignoring trends. (Anh ấy luôn hành động theo cách riêng, ăn mặc một cách lập dị bỏ qua các xu hướng.)