ecclesiastes

ecclesiastes

The book of Ecclesiastes is open on a wooden lectern.

Định nghĩa

Danh từ (tên riêng): - Sách Truyền Đạo: "Ecclesiastes" tên của một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước. Cuốn sách này tập trung vào những suy ngẫm về sự phù phiếm, vô nghĩa của cuộc sống con người. Theo truyền thống, sách này được cho do Vua Sa--môn viết, nhưng nhiều học giả cho rằng được viết vào khoảng năm 250 TCN.

dụ sử dụng
  • (Sách Truyền Đạo dạy rằng "mọi sự đều hư không.")
  • (Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong sự khôn ngoan của sách Truyền Đạo trong những thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ecclesiastes" thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học hoặc thần học để nói về sự hoài nghi, sự ngắn ngủi của cuộc đời, hoặc sự phù phiếm của của cải vật chất.
  • (Các chủ đề hiện sinh trong sách Truyền Đạo đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecclesiastic (danh từ): giáo sĩ, mục sư (người làm việc trong nhà thờ).
  • Ecclesiastical (tính từ): thuộc về giáo hội, nhà thờ.
    • The ecclesiastical council made a decision on the matter. (Hội đồng giáo hội đã đưa ra quyết định về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • The Preacher: một cách gọi khác của sách Truyền Đạo trong một số bản dịch Kinh Thánh, dựa trên từ "Koheleth" trong tiếng Do Thái (có nghĩa "người thuyết giảng").
  • Book of Koheleth: tên gọi khác của sách này trong tiếng Do Thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Ecclesiastes" đây một danh từ riêng chỉ tên sách.
Thành ngữ liên quan
  • "Vanity of vanities": câu nổi tiếng từ sách Truyền Đạo (câu 1:2), có nghĩa "sự hư không của sự hư không", dùng để chỉ sự vô nghĩa tuyệt đối của mọi thứ trên đời.
    • After losing his fortune, he realized the vanity of vanities in his pursuit of wealth. (Sau khi mất tài sản, ông nhận ra sự hư không của sự hư không trong việc theo đuổi giàu có của mình.)