ecclésial

Học thuật
Thân thiện
ecclésial

Une bannière ecclésiale est suspendue dans la nef de l'église.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hội thánh, (thuộc) giáo hội: Từ này mô tả những liên quan đến Hội Thánh với tư cáchmột cộng đồng tín hữu, thường được sử dụng trong bối cảnh Kitô giáo. nhấn mạnh đến khía cạnh cộng đoàn bản chất tâm linh của tổ chức tôn giáo, hơn là khía cạnh thể chế hay phẩm trật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vie ecclésiale est centrée sur la prière et la communion. (Đời sống hội thánh tập trung vào cầu nguyện hiệp thông.)
    • Une réforme ecclésiale a été discutée lors du concile. (Một cuộc cải cách thuộc về hội thánh đã được thảo luận tại công đồng.)
    • Ce symbole a une grande importance ecclésiale. (Biểu tượng này tầm quan trọng lớn đối với hội thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Théologie ecclésiale": thần học về hội thánh, một nhánh thần học nghiên cứu về bản chất, sứ mệnh cơ cấu của Hội Thánh.
  • "Communauté ecclésiale": cộng đoàn hội thánh, chỉ một nhóm tín hữu cụ thể hợp thành một phần của Hội Thánh.
Biến thể từ gần giống
  • Ecclésiastique (adj): (thuộc) giáo hội, (thuộc) giáo sĩ. Từ này thường thiên về nghĩa thể chế, phẩm trật hoặc hàng giáo sĩ hơn so với ecclésial.
    • Une hiérarchie ecclésiastique (một phẩm trật giáo hội)
  • Église (n): hội thánh, giáo hội, nhà thờ. Đâydanh từ gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Communautaire (dans le contexte religieux): (mang tính) cộng đoàn (trong bối cảnh tôn giáo).
  • Confraternel: (mang tính) huynh đệ, thuộc về anh em trong đức tin.
ecclésial

Une bannière ecclésiale est suspendue dans la nef de l'église.

tính từ
  1. (thuộc) hội thánh
    • Bannière ecclésiale
      cờ hội thánh