ecclésiastiquement

Học thuật
Thân thiện
ecclésiastiquement

Un prêtre vit ecclésiastiquement dans son monastère.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Với tư cách nhà tu hành, theo cách nhà tu hành: Chỉ một hành động, lối sống hoặc quan điểm được thực hiện theo cách thức, nguyên tắc hoặc tinh thần của giáo hội hoặc giới tu sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a choisi de vivre ecclésiastiquement. (Anh ấy đã chọn sống theo đời sống tu hành.)
    • Cette décision a été prise ecclésiastiquement, non politiquement. (Quyết định này được đưa ra theo cách thức của giáo hội, không phải chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être élevé ecclésiastiquement": được nuôi dạy theo cách thức/nề nếp của nhà thờ.
    • Le jeune homme, élevé ecclésiastiquement, connaissait parfaitement les rites. (Chàng trai trẻ, được nuôi dạy theo nề nếp nhà thờ, hiểu biết hoàn hảo các nghi thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecclésiastique (tính từ): (thuộc về) giáo hội, nhà thờ.
    • Les autorités ecclésiastiques (Các nhà chức trách giáo hội)
  • Ecclésial (tính từ): (thuộc về) cộng đoàn tín hữu, giáo đoàn (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Religieusement: một cách tôn giáo, một cách sùng đạo.
  • Canoniquement: theo giáo luật, theo quy tắc của giáo hội.
ecclésiastiquement

Un prêtre vit ecclésiastiquement dans son monastère.

phó từ
  1. với tư cách nhà tu hành, theo cách nhà tu hành
    • Vivre ecclésiastiquement
      sống đời sống tu hành