eccrine

eccrine

Eccrine glands help cool the body through sweat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tuyến mồ hôi tiết ra chất lỏng trong suốt: "eccrine" mô tả một loại tuyến ngoại tiết sản xuất ra một chất tiết lỏng, trong suốt (mồ hôi) không làm tổn thương hoặc phá vỡ tế bào tiết. Các tuyến này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The eccrine glands are found all over the human body. (Các tuyến eccrine được tìm thấy khắp cơ thể con người.)
    • Eccrine sweat is mostly water and salt, helping to cool the body. (Mồ hôi từ tuyến eccrine chủ yếu nước muối, giúp làm mát cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eccrine gland": tuyến mồ hôi eccrine, thường được phân biệt với tuyến apocrine (tuyến mồ hôi lớn hơn, nách vùng sinh dục).

    • Unlike apocrine glands, eccrine glands are active from birth and produce a watery secretion. (Không giống như tuyến apocrine, tuyến eccrine hoạt động từ khi sinh ra sản xuất chất tiết nước.)
  • "eccrine secretion": sự bài tiết của tuyến eccrine.

    • The eccrine secretion is odorless until it interacts with bacteria on the skin. (Chất tiết của tuyến eccrine không mùi cho đến khi tương tác với vi khuẩn trên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Eccrinology (danh từ): ngành nghiên cứu về tuyến mồ hôi các tuyến ngoại tiết liên quan.
    • Eccrinology is a specialized field in dermatology. (Eccrinology một lĩnh vực chuyên sâu trong da liễu học.)
Từ đồng nghĩa
  • Exocrine (tính từ): thuộc về tuyến ngoại tiết (nói chung), nhưng "eccrine" một phân loại cụ thể hơn.
  • Sweat gland (danh từ): tuyến mồ hôi (thường dùng để chỉ tuyến eccrine trong ngữ cảnh không chuyên).
Các cụm từ liên quan
  • Eccrine sweat gland: tuyến mồ hôi eccrine.

    • The eccrine sweat gland is the most common type of sweat gland in humans. (Tuyến mồ hôi eccrine loại tuyến mồ hôi phổ biến nhấtngười.)
  • Eccrine duct: ống dẫn của tuyến eccrine.

    • The eccrine duct carries sweat to the skin surface. (Ống dẫn eccrine đưa mồ hôi lên bề mặt da.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "eccrine".