economically

economically

The company operates economically to reduce waste.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Về mặt kinh tế: "economically" chỉ cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến hệ thống kinh tế của một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức.
      • dụ: The country is economically worse off than it was a decade ago. (Đất nước này tệ hơn về mặt kinh tế so với một thập kỷ trước.)
    • Một cách tiết kiệm: "economically" cũng có nghĩa làm việc đó một cách hiệu quả về tài chính, không lãng phí.
      • dụ: She manages her household economically. ( ấy quản lý gia đình mình một cách tiết kiệm.)
    • Theo quan điểm kinh tế học: "economically" dùng để chỉ việc phân tích hoặc đánh giá dựa trên các nguyên tắc của kinh tế học.
      • dụ: Economically, this proposal makes no sense. (Về mặt kinh tế học, đề xuất này không ý nghĩa.)
dụ sử dụng
  • (Khu vực này đang phát triển về mặt kinh tế với tốc độ nhanh chóng.)
  • (Chúng ta cần sử dụng tài nguyên của mình một cách tiết kiệm.)
  • (Về mặt kinh tế, quyết định cắt giảm thuế đã gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be economically viable": khả năng tồn tại về mặt kinh tế.
    • The project is not economically viable without government subsidies. (Dự án này không khả thi về mặt kinh tế nếu không trợ cấp của chính phủ.)
  • "to be economically disadvantaged": bị thiệt thòi về mặt kinh tế.
    • The program aims to help economically disadvantaged families. (Chương trình này nhằm giúp đỡ các gia đình hoàn cảnh kinh tế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Economic (tính từ): thuộc về kinh tế.
    • The economic growth of the country is impressive. (Tăng trưởng kinh tế của đất nước thật ấn tượng.)
  • Economy (danh từ): nền kinh tế.
    • The global economy is recovering. (Nền kinh tế toàn cầu đang phục hồi.)
  • Economical (tính từ): tiết kiệm, hiệu quả về tài chính.
    • This car is very economical on fuel. (Chiếc xe này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Financially: về mặt tài chính.
    • The company is financially stable. (Công ty này ổn định về mặt tài chính.)
  • Thriftily: một cách tiết kiệm.
    • She lives thriftily to save money. ( ấy sống tiết kiệm để dành tiền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "economically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - to do something economically: làm điều đó một cách hiệu quả về kinh tế. - We must learn to travel economically. (Chúng ta phải học cách đi du lịch một cách tiết kiệm.)

Thành ngữ liên quan
  • To tighten one's belt: thắt lưng buộc bụng (hành động tiết kiệm về mặt kinh tế).
    • During the recession, many families had to tighten their belts. (Trong thời kỳ suy thoái, nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng.)