ecoterrorism

Định nghĩa

Danh từ: Hành động bạo lực hoặc phá hoại được thực hiện nhằm thúc đẩy các mục tiêu chính trị hoặc xã hội của những người bảo vệ môi trường.

dụ sử dụng
  • (Nhóm này bị buộc tội khủng bố môi trường sau khi đốt cháy một cơ sở khai thác gỗ.)
  • (Một số nhà hoạt động cho rằng khủng bố môi trường một chiến thuật cần thiết để thu hút sự chú ý đến biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled as ecoterrorism": bị gán mác khủng bố môi trường.

    • The protest was labeled as ecoterrorism by the government. (Cuộc biểu tình bị chính phủ gán mác khủng bố môi trường.)
  • "ecoterrorism as a form of protest": khủng bố môi trường như một hình thức phản đối.

    • Ecoterrorism as a form of protest often involves sabotage of industrial equipment. (Khủng bố môi trường như một hình thức phản đối thường liên quan đến phá hoại thiết bị công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecoterrorist (danh từ): kẻ khủng bố môi trường.

    • The ecoterrorist was arrested for vandalizing a pipeline. (Kẻ khủng bố môi trường đã bị bắt phá hoại một đường ống dẫn dầu.)
  • Ecoterror (danh từ): hành vi khủng bố môi trường (dạng viết tắt).

    • The rise of ecoterror has alarmed authorities. (Sự gia tăng của khủng bố môi trường đã làm các nhà chức trách lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Environmental sabotage: phá hoại môi trường chủ đích.
  • Green terrorism: khủng bố xanh (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Ecoterrorism act: hành vi khủng bố môi trường.
    • The ecoterrorism act was condemned by international organizations. (Hành vi khủng bố môi trường đã bị các tổ chức quốc tế lên án.)
Thành ngữ liên quan
  • To fight fire with fire: dùng bạo lực để chống lại bạo lực (thường được dùng trong bối cảnh biện minh cho ecoterrorism).
    • Some argue that ecoterrorism is just fighting fire with fire against corporate greed. (Một số người cho rằng khủng bố môi trường chỉ dùng bạo lực để chống lại lòng tham của tập đoàn.)