ecstatically

ecstatically

He jumped ecstatically when he heard the good news.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách ngây ngất, một cách xuất thần, một cáchcùng hạnh phúc phấn khích đến mức mất kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy phản ứng một cách ngây ngất với kế hoạch du lịch châu Phi của tôi.)
  • (Đám đông reo hò một cách phấn khích tột độ khi ban nhạc bước lên sân khấu.)
  • ( ấy ôm mẹ mình một cách hạnh phúc ngây ngất sau khi giành giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với cảm xúc mãnh liệt: "ecstatically" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ như "scream" (la hét), "weep" (khóc), "laugh" (cười), "jump" (nhảy).
    • They wept ecstatically at the reunion. (Họ khóc nức nở trong hạnh phúc ngây ngất khi gặp lại nhau.)
  • Dùng trong văn chương: "ecstatically" thường được sử dụng để miêu tả trạng thái xuất thần hoặc cực kỳ say mê trong thơ ca, tiểu thuyết.
    • He gazed ecstatically at the sunset, lost in its beauty. (Anh ta nhìn ngắm hoàng hôn một cách xuất thần, đắm chìm trong vẻ đẹp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ecstatic (adj): Ngây ngất, xuất thần, cực kỳ hạnh phúc.
    • She was ecstatic about her new job. ( ấycùng hạnh phúc về công việc mới của mình.)
  • Ecstasy (n): Sự ngây ngất, trạng thái xuất thần; cũng tên một loại ma túy tổng hợp.
    • The music brought him to a state of ecstasy. (Âm nhạc đưa anh ta vào trạng thái xuất thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Elatedly: Một cách phấn khởi, hân hoan (nhấn mạnh niềm vui sự tự hào).
    • She spoke elatedly about her promotion. ( ấy nói một cách phấn khởi về việc thăng chức của mình.)
  • Euphorically: Một cách hưng phấn, tràn đầy cảm giác sung sướng cực độ (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý).
    • He felt euphorically happy after the marathon. (Anh ấy cảm thấy hạnh phúc hưng phấn sau cuộc chạy marathon.)
  • Joyfully: Một cách vui vẻ (mức độ nhẹ hơn, không mạnh mẽ bằng "ecstatically").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • React ecstatically to: Phản ứng ngây ngất trước.
    • Respond ecstatically: Đáp lại một cách phấn khích.
Thành ngữ liên quan
  • On cloud nine: Hạnh phúc tột độ, như lên chín tầng mây.
    • After hearing the good news, he was on cloud nine, smiling ecstatically. (Sau khi nghe tin tốt, anh ấy như lên chín tầng mây, mỉm cười một cách ngây ngất.)
  • Over the moon: Vô cùng vui sướng.
    • She was over the moon and danced ecstatically around the room. ( ấycùng vui sướng nhảy múa một cách phấn khích khắp phòng.)