ectodermic

ectodermic

The biologist examines the ectodermic layer of the embryo under the microscope.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến ngoại (ectoderm): "ectodermic" dùng để mô tả bất cứ thứ nguồn gốc, cấu trúc hoặc chức năng từ ngoại lớp tế bào bên ngoài cùng của phôi thai động vật, từ đó hình thành da, hệ thần kinh các cơ quan cảm giác.

dụ sử dụng
  • (Lớp ngoại tạo ra da hệ thần kinh.)
  • (Các tế bào ngoại biệt hóa thành tế bào thần kinh trong quá trình phát triển ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ectodermic origin": nguồn gốc từ ngoại .
    • The tumor is of ectodermic origin. (Khối u nguồn gốc từ ngoại .)
  • "ectodermic derivative": sản phẩm phái sinh từ ngoại .
    • Hair and nails are ectodermic derivatives. (Tóc móng tay các sản phẩm phái sinh từ ngoại .)
Biến thể từ gần giống
  • Ectodermal (tính từ): đồng nghĩa với "ectodermic", thường dùng phổ biến hơn.
    • Ectodermal dysplasia is a genetic disorder affecting skin and teeth. (Loạn sản ngoại một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến da răng.)
  • Ectoderm (danh từ): ngoại .
    • The ectoderm forms the outermost layer of the embryo. (Ngoại hình thành lớp ngoài cùng của phôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ectodermal: cùng nghĩa, thường được dùng thay thế.
  • External: chỉ lớp bên ngoài (nhưng không chuyên ngành bằng "ectodermic").
Các cụm từ liên quan
  • Ectodermic tissue: ngoại .
    • Ectodermic tissue develops into the epidermis. ( ngoại phát triển thành biểu bì.)
  • Ectodermic induction: sự cảm ứng ngoại .
    • Ectodermic induction is crucial for neural tube formation. (Sự cảm ứng ngoại rất quan trọng cho sự hình thành ống thần kinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.