eczémateux

Học thuật
Thân thiện
eczémateux

Un enfant eczémateux applique une crème sur son bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về bệnh chàm (eczêma): Mô tả tình trạng, đặc điểm hoặc tổn thương liên quan đến bệnh chàm.
    • Giống như bệnh chàm: biểu hiện tương tự như các triệu chứng của bệnh chàm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người mắc bệnh chàm: Chỉ một bệnh nhân (nam) đang bị bệnh chàm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une lésion eczémateuse. (Một tổn thương dạng chàm.)
    • Une réaction cutanée eczémateuse. (Một phản ứng da tính chất chàm.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'eczémateux a été traité avec une crème spécifique. (Người bệnh chàm đã được điều trị bằng một loại kem đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn chuyên môn, "eczémateux" thường được dùng để mô tả các thể bệnh hoặc triệu chứng lâm sàng cụ thể, chẳng hạn như (viêm da dạng chàm).
Biến thể từ gần giống
  • Eczéma (danh từ giống đực): Bệnh chàm, bệnh eczema.
  • Eczémateuse (danh từ giống cái): Người mắc bệnh chàm (nữ).
  • Eczématiforme (tính từ): hình thái giống bệnh chàm.
Từ đồng nghĩa
  • Atteint d'eczéma: Bị mắc bệnh chàm (khi dùng như danh từ).
  • Eczématisé: (Tính từ, ít phổ biến hơn) Bị chàm hóa, chuyển thành dạng chàm.
eczémateux

Un enfant eczémateux applique une crème sur son bras.

tính từ
  1. xem eczéma
danh từ giống đực
  1. (y học) người mắc bệnh eczêma