ed
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt của "erectile dysfunction"):
- Rối loạn cương dương: "ED" là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nam giới không thể đạt được hoặc duy trì sự cương cứng của dương vật, dẫn đến khó khăn trong quan hệ tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị rối loạn cương dương sau một số xét nghiệm.)
- (Nhiều nam giới trải qua rối loạn cương dương vào một thời điểm nào đó trong đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ED treatment": phương pháp điều trị rối loạn cương dương.
- There are various ED treatments available, including medication and therapy. (Có nhiều phương pháp điều trị rối loạn cương dương khác nhau, bao gồm thuốc và liệu pháp.)
"ED risk factors": yếu tố nguy cơ gây rối loạn cương dương.
- Smoking, obesity, and diabetes are common ED risk factors. (Hút thuốc, béo phì và tiểu đường là các yếu tố nguy cơ phổ biến gây rối loạn cương dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Erectile dysfunction (cụm danh từ): rối loạn cương dương (dạng đầy đủ của "ED").
- Erectile dysfunction can affect men of all ages. (Rối loạn cương dương có thể ảnh hưởng đến nam giới ở mọi lứa tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Impotence (n): sự bất lực (từ cũ, ít dùng trong y khoa hiện đại, nhưng vẫn được hiểu).
- Impotence is often treatable with modern medicine. (Sự bất lực thường có thể điều trị được bằng y học hiện đại.)
Các cụm từ liên quan
ED medication: thuốc điều trị rối loạn cương dương.
- He consulted his doctor before taking any ED medication. (Anh ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc điều trị rối loạn cương dương nào.)
ED specialist: bác sĩ chuyên khoa về rối loạn cương dương.
- She recommended seeing an ED specialist for further evaluation. (Cô ấy khuyên nên gặp bác sĩ chuyên khoa về rối loạn cương dương để đánh giá thêm.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ED" trong tiếng Anh, vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)