edaphalogy

/,edə'fɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thổ nhưỡng học: "Edaphalogy" một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về đất, đặc biệt tập trung vào mối quan hệ giữa đất các sinh vật sống trên đó, cũng như ảnh hưởng của đất đến sự phát triển của thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edaphalogy is crucial for understanding sustainable agriculture. (Thổ nhưỡng học rất quan trọng để hiểu về nông nghiệp bền vững.)
    • His research in edaphalogy focuses on soil composition in tropical forests. (Nghiên cứu của anh ấy về thổ nhưỡng học tập trung vào thành phần đấtcác khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principles of edaphalogy": các nguyên của thổ nhưỡng học.
    • The book explains the principles of edaphalogy for beginners. (Cuốn sách giải thích các nguyên của thổ nhưỡng học cho người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Edaphic (adj): (thuộc về) thổ nhưỡng, liên quan đến các điều kiện của đất.
    • Edaphic factors like pH affect plant growth. (Các yếu tố thổ nhưỡng như độ pH ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.)
  • Pedology (n): thổ nhưỡng học (một từ đồng nghĩa hoặc có nghĩa rất gần, thường được dùng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Soil science: khoa học đất.
  • Pedology: thổ nhưỡng học.
danh từ
  1. thổ nhưỡng học