edentulate
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có răng, thiếu răng: "edentulate" mô tả trạng thái của một sinh vật không có răng hoặc có rất ít răng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học để chỉ các loài động vật hoặc tình trạng răng miệng.
- Liên quan đến bộ Thú thiếu răng (Edentata): Trong phân loại học, "edentulate" còn dùng để chỉ các loài thuộc bộ Thú thiếu răng, như thú ăn kiến và tatu.
Ví dụ sử dụng
- (Thú ăn kiến là loài động vật không có răng, dựa vào chiếc lưỡi dài để bắt côn trùng.)
- (Một số loài động vật có vú cổ đại không có răng, tiến hóa chế độ ăn chuyên biệt mà không cần răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "edentulate jaw": hàm không răng.
- The fossil showed an edentulate jaw, indicating a diet of soft plants. (Hóa thạch cho thấy một hàm không răng, chỉ ra chế độ ăn thực vật mềm.)
- "edentulate condition": tình trạng mất răng.
- The edentulate condition in elderly humans can affect nutrition. (Tình trạng mất răng ở người cao tuổi có thể ảnh hưởng đến dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Edentate (tính từ/danh từ): thuộc bộ Thú thiếu răng, hoặc động vật không răng.
- Sloths and armadillos are also edentates. (Lười và tatu cũng là động vật không răng.)
- Edentulous (tính từ): không có răng (thường dùng trong y học về người).
- The patient is edentulous and needs dentures. (Bệnh nhân không còn răng và cần hàm giả.)
Từ đồng nghĩa
- Toothless: không có răng (thông dụng hơn).
- Edentate: (đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "edentulate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "edentulate".