edentulous

Học thuật
Thân thiện
edentulous

The elderly man's edentulous smile was warm and kind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mất hết răng, bị rụng răng: Mô tả tình trạng của một người hoặc một hàm (răng) đã bị mất tất cả các răng tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dentist specializes in making dentures for edentulous patients. (Nha sĩ chuyên về việc làm răng giả cho những bệnh nhân bị mất hết răng.)
    • An edentulous jaw requires special care and often the use of dental implants or dentures. (Một hàm bị rụng răng cần được chăm sóc đặc biệt thường phải sử dụng cấy ghép nha khoa hoặc răng giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Edentulous state": tình trạng mất răng.
    • The edentulous state can affect a person's nutrition and speech. (Tình trạng mất răng có thể ảnh hưởng đến dinh dưỡng khả năng nói của một người.)
  • "Completely edentulous": mất răng hoàn toàn (cả hàm trên hàm dưới).
    • The treatment plan was designed for a completely edentulous arch. (Kế hoạch điều trị được thiết kế cho một cung hàm bị mất răng hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Edentulism (danh từ): tình trạng mất răng.
    • The prevalence of edentulism is decreasing with better dental care. (Tỷ lệ mất răng đang giảm xuống nhờ chăm sóc răng miệng tốt hơn.)
  • Edentulate (tính từ): một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "edentulous".
Từ đồng nghĩa
  • Toothless: không răng.
  • Dentulous (tính từ, trái nghĩa): đầy đủ răng hoặc còn răng.
edentulous

The elderly man's edentulous smile was warm and kind.

Adjective
  1. bị mất hết răng, bị rụng răng

Từ tương tự