edge in
Định nghĩa
Động từ:
- Cố gắng chèn vào, len lỏi vào (một không gian): "edge in" mô tả hành động di chuyển một cách chậm rãi và khéo léo để vào một không gian chật hẹp hoặc đông đúc. Thường mang nghĩa ẩn dụ cho việc chen vào một cuộc trò chuyện, tình huống, hoặc cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã cố gắng chèn vào vài lời trong cuộc tranh luận sôi nổi.)
- (Chiếc xe từ từ len lỏi vào giữa hai chiếc xe tải trên đường cao tốc.)
- (Anh ta cố gắng chen vào cuộc trò chuyện của họ, nhưng họ phớt lờ anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Edge in on something": cố gắng tham gia hoặc chiếm lấy một phần của cái gì đó.
- New competitors are trying to edge in on the market. (Các đối thủ cạnh tranh mới đang cố gắng len lỏi vào thị trường.)
- "Edge in with something": chèn thêm một điều gì đó vào một tình huống.
- She edged in with a clever remark that changed the mood. (Cô ấy chèn vào một nhận xét thông minh làm thay đổi bầu không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Edge out (động từ): loại bỏ hoặc vượt qua một cách sít sao.
- The team edged out their rivals in the final match. (Đội đã loại bỏ đối thủ trong trận chung kết một cách sít sao.)
- Edging (danh từ): hành động di chuyển chậm rãi hoặc viền mép.
- The edging of the crowd made it hard to move. (Việc di chuyển chậm rãi của đám đông khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Chen vào: chen lấn, chèn ép.
- Len lỏi: di chuyển khéo léo qua không gian hẹp.
- Xen vào: tham gia một cách không được mời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Edge away: di chuyển xa dần, lùi dần.
- She edged away from the arguing couple. (Cô ấy lùi dần khỏi cặp đôi đang cãi nhau.)
- Edge forward: di chuyển về phía trước một cách chậm rãi.
- The crowd edged forward to get a better view. (Đám đông di chuyển về phía trước để có tầm nhìn tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Edge in on the act: tham gia vào một hoạt động, thường là để hưởng lợi.
- Everyone wants to edge in on the act when it comes to a successful project. (Mọi người đều muốn tham gia vào khi có một dự án thành công.)