edge tool

edge tool

A carpenter carefully sharpens an edge tool on a whetstone.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ lưỡi cắt sắc: "edge tool" chỉ bất kỳ dụng cụ cắt nào một lưỡi cắt sắc bén, dùng để cắt, chẻ, bào hoặc gọt vật liệu. Các dụ phổ biến bao gồm dao, đục, bào, hoặc mũi đục.

dụ sử dụng
  • (Một cái đục một dụng cụ lưỡi cắt kinh điển dùng trong nghề mộc.)
  • (Người thợ mộc đã mài sắc dụng cụ lưỡi cắt của mình trước khi bắt đầu dự án.)
  • (Dao bào những dụ về dụng cụ lưỡi cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use an edge tool safely": sử dụng dụng cụ lưỡi cắt một cách an toàn.
    • Always wear gloves when handling an edge tool. (Luôn đeo găng tay khi xử lý dụng cụ lưỡi cắt.)
  • "to maintain an edge tool": bảo dưỡng dụng cụ lưỡi cắt (mài sắc, vệ sinh).
    • Regular maintenance of an edge tool ensures its longevity. (Bảo dưỡng thường xuyên dụng cụ lưỡi cắt đảm bảo tuổi thọ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Edge (n): lưỡi cắt, cạnh sắc.
    • The edge of this knife is very sharp. (Lưỡi của con dao này rất sắc.)
  • Tool (n): dụng cụ.
    • A hammer is a tool, but not an edge tool. (Một cái búa một dụng cụ, nhưng không phải dụng cụ lưỡi cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutting tool: dụng cụ cắt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả edge tool các loại dụng cụ cắt khác như kéo, cưa).
  • Sharp-edged tool: dụng cụ cạnh sắc (cách diễn đạt tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To edge out: loại bỏ dần hoặc vượt qua một cách sát sao (không liên quan trực tiếp đến "edge tool", nhưng một cụm từ phổ biến với "edge").
    • The new product edged out its competitors in the market. (Sản phẩm mới đã vượt qua các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To have an edge over someone: lợi thế hơn ai đó (không liên quan trực tiếp đến "edge tool", nhưng dùng "edge" với nghĩa ẩn dụ).
    • She has an edge over other candidates due to her experience. ( ấy lợi thế hơn các ứng viên khác nhờ kinh nghiệm của mình.)