edge up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tiến dần, xích dần vào (một không gian): "edge up" mô tả hành động di chuyển một cách chậm rãi, từ từ vào một khoảng trống hoặc vị trí, thường là để chen vào hoặc chiếm lấy một chỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cố gắng xích dần lên phía trước đám đông để xem cuộc diễu hành.)
- (Con mèo từ từ tiến đến chỗ ấm trên tấm thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"edge up on someone": từ từ tiến lại gần ai đó, thường một cách lén lút hoặc thận trọng.
- He edged up on his friend to surprise him. (Anh ta từ từ tiến lại gần bạn mình để làm anh ta ngạc nhiên.)
"edge up against something": từ từ di chuyển cho đến khi chạm vào vật gì đó.
- The car edged up against the curb. (Chiếc xe từ từ tiến sát vào lề đường.)
Biến thể và từ gần giống
Edge (n): mép, cạnh, rìa.
- The edge of the table is sharp. (Mép bàn rất sắc.)
Edge in (phrasal verb): chen vào, xen vào (một cuộc trò chuyện hoặc không gian).
- He managed to edge in a few words during the debate. (Anh ta xoay sở để chen vào vài lời trong cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
Inch up: di chuyển từng chút một lên phía trước.
- The line is inching up slowly. (Hàng người đang di chuyển từ từ lên phía trước.)
Creep up: lén lút tiến lại gần.
- The cat crept up on the bird. (Con mèo lén lút tiến lại gần con chim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Edge out: đánh bại, loại bỏ (ai đó) một cách sít sao.
- She edged out her opponent in the final race. (Cô ấy đã đánh bại đối thủ trong cuộc đua chung kết một cách sít sao.)
Edge away: từ từ rời xa.
- He edged away from the angry dog. (Anh ta từ từ rời xa con chó đang tức giận.)
Thành ngữ liên quan
On edge: lo lắng, căng thẳng.
- She was on edge before the exam. (Cô ấy rất lo lắng trước kỳ thi.)
Have an edge: có lợi thế.
- His experience gives him an edge over the other candidates. (Kinh nghiệm của anh ấy mang lại cho anh ta lợi thế so với các ứng viên khác.)