edger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ cắt cỏ viền: "edger" là một loại dụng cụ làm vườn, thường là máy hoặc dao, được thiết kế để cắt tỉa cỏ mọc dọc theo các mép của bãi cỏ, lối đi, hoặc bồn hoa, nhằm tạo đường viền gọn gàng.
- Người viền mép quần áo: Trong ngành may mặc, "edger" dùng để chỉ người thợ chuyên hoàn thiện các mép vải, viền gấu hoặc đường viền trang trí trên sản phẩm may mặc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng một cái máy cắt cỏ viền để tỉa cỏ dọc theo vỉa hè.)
- (Người viền mép quần áo trong nhà máy may làm việc cẩn thận trên các đường gấu của những chiếc váy.)
- (Cái máy cắt cỏ viền mới của tôi giúp giữ cho bãi cỏ trông gọn gàng một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Electric edger": máy cắt cỏ viền chạy điện.
- An electric edger is quieter and easier to handle than a gas-powered one. (Máy cắt cỏ viền chạy điện êm hơn và dễ điều khiển hơn loại chạy xăng.)
"Edger blade": lưỡi dao của máy cắt cỏ viền.
- You should replace the edger blade if it becomes dull. (Bạn nên thay lưỡi dao của máy cắt cỏ viền nếu nó trở nên cùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Edge (n): cạnh, mép; (v) viền, cắt viền.
- The edge of the lawn needs trimming. (Mép của bãi cỏ cần được tỉa.)
- Edging (n): đường viền, hành động viền mép.
- The edging along the flower bed looks very tidy. (Đường viền dọc theo bồn hoa trông rất ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
- Trimmer: máy cắt tỉa (thường dùng để cắt cỏ viền).
- A string trimmer can also be used as an edger. (Máy cắt tỉa bằng dây cũng có thể được dùng như máy cắt cỏ viền.)
- Lawn edger: máy cắt cỏ viền bãi cỏ (thuật ngữ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Edge out: loại bỏ dần hoặc vượt qua một cách sít sao.
- The new edger edged out the old model in sales. (Máy cắt cỏ viền mới đã vượt qua mẫu cũ về doanh số bán hàng.)
Thành ngữ liên quan
- To have the edge on something: có lợi thế hơn trong việc gì đó.
- This edger has the edge on others because of its lightweight design. (Máy cắt cỏ viền này có lợi thế hơn các loại khác nhờ thiết kế nhẹ.)
- On edge: căng thẳng, lo lắng (không liên quan trực tiếp đến "edger" nhưng là thành ngữ phổ biến).
- He was on edge while waiting for the results. (Anh ấy căng thẳng trong khi chờ kết quả.)