edging-shears

/'edʤiɳʃiəz/
Học thuật
Thân thiện
edging-shears

A gardener uses edging-shears to trim the border of a lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kéo xén viền (ở sân cỏ): Một loại kéo lớn, thường hai lưỡi dài hai tay cầm dài, được thiết kế đặc biệt để cắt tỉa gọn gàng phần mép cỏ dọc theo lối đi, bồn hoa hoặc các đường viền trong vườn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used the edging-shears to give the lawn a neat border. (Anh ấy đã dùng kéo xén viền để tạo đường viền gọn gàng cho bãi cỏ.)
    • After mowing, I always tidy up the edges with my edging-shears. (Sau khi cắt cỏ, tôi luôn dùng kéo xén viền để chỉnh sửa lại các mép cho gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of edging-shears": Một chiếc kéo xén viền (thường được dùng với "a pair of").
    • You'll need a good pair of edging-shears for that job. (Bạn sẽ cần một chiếc kéo xén viền tốt cho công việc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Shears (n): Kéo lớn (dùng cho nhiều mục đích như cắt tỉa cây, cắt lông cừu).
  • Pruning shears (n): Kéo cắt cành, kéo tỉa cây.
  • Lawn edger (n): Máy hoặc dụng cụ cắt viền cỏ (có thể dạng máy hoặc dụng cụ đẩy tay).
Từ đồng nghĩa
  • Border shears: Kéo cắt viền.
  • Lawn shears: Kéo cắt cỏ (có thể dùng để cắt viền hoặc cắt tỉa nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "edging-shears")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "edging-shears")

edging-shears

A gardener uses edging-shears to trim the border of a lawn.

danh từ
  1. kéo xén viền (ở sân cỏ)