edit out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "edit out" có nghĩa cắt bỏ, loại bỏ một phần nào đó (như cảnh phim, đoạn hội thoại, chi tiết) khỏi một tác phẩm (phim, bản ghi âm, văn bản) trong quá trình biên tập. Hành động này thường nhằm mục đích làm cho nội dung ngắn gọn hơn, phù hợp hơn hoặc loại bỏ những phần không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Đạo diễn đã quyết định cắt bỏ cảnh gây tranh cãi khỏi bộ phim.)
  • (Chúng ta cần loại bỏ tiếng ồn nền khỏi bản ghi âm.)
  • (Nhà báo đã phải cắt bỏ vài đoạn văn để bài báo vừa với trang báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "edit out of (something)": cắt bỏ một thứ đó ra khỏi một thứ khác.
    • The swear words were edited out of the final broadcast. (Những từ chửi thề đã bị cắt bỏ khỏi buổi phát sóng cuối cùng.)
  • "edit out completely": cắt bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết.
    • The producer insisted on editing out completely the actor's mistake. (Nhà sản xuất đã yêu cầu cắt bỏ hoàn toàn lỗi của diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Edit (động từ): biên tập, hiệu đính.
  • Editor (danh từ): người biên tập.
  • Edition (danh từ): ấn bản, phiên bản.
Từ đồng nghĩa
  • Remove: loại bỏ.
  • Delete: xóa bỏ.
  • Cut: cắt (trong biên tập phim, video).
  • Eliminate: loại trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out: cắt bỏ (thường dùng trong biên tập phim hoặc văn bản).
    • The boring parts were cut out of the speech. (Những phần nhàm chán đã bị cắt bỏ khỏi bài phát biểu.)
  • Take out: lấy ra, loại bỏ.
    • Please take out the typos from the document. (Làm ơn loại bỏ lỗi đánh máy khỏi tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Edit something down to size: cắt bỏ để làm cho ngắn gọn hơn.
    • The essay was too long, so I had to edit it down to size. (Bài luận quá dài, vậy tôi phải cắt bỏ để ngắn gọn hơn.)
edit out
The director asks the editor to edit out the background noise from the interview.