editing

editing

The student is editing her essay on the computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biên tập, hiệu đính: "editing" chỉ quá trình sửa chữa, chỉnh lý một tác phẩm (văn học, phim ảnh, âm nhạc, hoặc dự luật) để đưa vào một dạng thức chấp nhận được, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc mục đích sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Việc biên tập cuốn tiểu thuyết mất vài tháng để đảm bảo không lỗi.)
  • (Biên tập phim một phần quan trọng của sản xuất phim, quyết định nhịp độ dòng chảy của câu chuyện.)
  • (Dự luật đã trải qua quá trình hiệu đính rộng rãi trước khi được ủy ban thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "editing process": quy trình biên tập.
    • The editing process involves reviewing, correcting, and reorganizing content. (Quy trình biên tập bao gồm xem xét, sửa lỗi sắp xếp lại nội dung.)
  • "copy editing": biên tập bản thảo (chuyên sửa lỗi ngữ pháp, chính tả, phong cách).
    • She works as a copy editor, focusing on the fine details of editing. ( ấy làm biên tập viên bản thảo, tập trung vào các chi tiết tinh tế của việc biên tập.)
  • "editing software": phần mềm biên tập (dùng cho video, ảnh, văn bản).
    • Adobe Premiere Pro is popular editing software for video production. (Adobe Premiere Pro phần mềm biên tập phổ biến cho sản xuất video.)
Biến thể từ gần giống
  • Editor (danh từ): người biên tập.
    • The editor corrected several mistakes in the manuscript. (Người biên tập đã sửa nhiều lỗi trong bản thảo.)
  • Edited (tính từ): đã được biên tập.
    • The edited version of the article was much clearer. (Phiên bản đã được biên tập của bài báo rõ ràng hơn nhiều.)
  • Editable (tính từ): có thể biên tập được.
    • This document is editable, so you can make changes. (Tài liệu này có thể biên tập được, vậy bạn có thể thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Revision: sự sửa đổi, xem xét lại (thường dùng trong văn bản học thuật).
  • Proofreading: hiệu đính (chỉ việc sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, không bao gồm thay đổi nội dung lớn).
  • Redaction: hiệu đính (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc chính trị, chỉ việc sửa hoặc che giấu thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Edit out": loại bỏ (một phần nội dung) trong quá trình biên tập.
    • They had to edit out the controversial scene from the film. (Họ phải loại bỏ cảnh gây tranh cãi khỏi bộ phim trong quá trình biên tập.)
  • "Rough edit": bản nháp đầu tiên của quá trình biên tập.
    • After the rough edit, the director reviewed the footage. (Sau bản nháp biên tập, đạo diễn đã xem lại cảnh quay.)