educationally

educationally

The teacher uses the new software educationally to explain the solar system.

Định nghĩa

Trạng từ: "educationally" trạng từ, có nghĩa về mặt giáo dục, theo phương diện giáo dục, hoặc một cách tính giáo dục. Từ này dùng để mô tả một hành động, quá trình, hoặc khía cạnh liên quan đến việc học tập, giảng dạy, hoặc phát triển tri thức.

dụ sử dụng
  • (Các trợ giảng đã tự thành lập một ủy ban để xem xét những có thể làm được về mặt giáo dục cho thị trấn.)
  • (Chương trình này lợi về mặt giáo dục cho trẻ nhỏ.)
  • ( ấy tiếp cận mọi thử thách một cách tính giáo dục, luôn cố gắng học hỏi điều đó mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Educationally speaking": nói về mặt giáo dục.
    • Educationally speaking, this method is more effective than traditional teaching. (Nói về mặt giáo dục, phương pháp này hiệu quả hơn so với giảng dạy truyền thống.)
  • "Educationally disadvantaged": thiệt thòi về mặt giáo dục.
    • The government provides scholarships for educationally disadvantaged students. (Chính phủ cung cấp học bổng cho những học sinh thiệt thòi về mặt giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Educational (tính từ): thuộc về giáo dục, tính giáo dục.
    • This is an educational video for children. (Đây một video mang tính giáo dục cho trẻ em.)
  • Education (danh từ): giáo dục, sự học tập.
    • Education is the key to success. (Giáo dục chìa khóa thành công.)
  • Educate (động từ): giáo dục, dạy dỗ.
    • We need to educate the public about climate change. (Chúng ta cần giáo dục công chúng về biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Academically: về mặt học thuật.
    • She is academically gifted. ( ấy năng khiếu về mặt học thuật.)
  • Pedagogically: về mặt sư phạm.
    • The lesson was pedagogically sound. (Bài học đã được thiết kế tốt về mặt sư phạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "educationally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • To benefit educationally: hưởng lợi về mặt giáo dục.
      • Students benefit educationally from interactive learning. (Học sinh hưởng lợi về mặt giáo dục từ việc học tương tác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể với "educationally", nhưng có thể sử dụng trong các ngữ cảnh như:
    • "Educationally speaking" (xem phần nâng cao) một cụm từ thông dụng.