eelgrass

eelgrass

Eelgrass sways gently in the clear coastal shallows.

Định nghĩa

Danh từ: Cỏ lươn, một loại thực vật thủy sinh dài, hẹp, giống như dải ruy băng, thường mọcvùng nước nông ven biển hoặc đầm lầy.

dụ sử dụng
  • (Cỏ lươn cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài động vật biển.)
  • (Các thảm cỏ lươn dọc bờ biển giúp ngăn chặn xói mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eelgrass meadow": đồng cỏ lươn, chỉ khu vực rộng lớn cỏ lươn mọc dày đặc.

    • Eelgrass meadows are among the most productive ecosystems on Earth. (Đồng cỏ lươn một trong những hệ sinh thái năng suất nhất trên Trái Đất.)
  • "Eelgrass decline": sự suy giảm cỏ lươn, thường do ô nhiễm hoặc biến đổi khí hậu.

    • The eelgrass decline has negatively affected local fish populations. (Sự suy giảm cỏ lươn đã ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Eelgrass bed (cụm danh từ): thảm cỏ lươn, khu vực cỏ lươn mọc.
    • Divers studied the eelgrass bed for its biodiversity. (Các thợ lặn đã nghiên cứu thảm cỏ lươn về tính đa dạng sinh học của .)
Từ đồng nghĩa
  • Seagrass: cỏ biển (thuật ngữ chung cho các loài thực vật hoa sống dưới biển, bao gồm cỏ lươn).
  • Zostera marina: tên khoa học của một loài cỏ lươn phổ biếnBắc Đại Tây Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "eelgrass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eelgrass".