eelpout

eelpout

The angler carefully unhooks an eelpout from the fishing line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá bống biển: "eelpout" chỉ một loại cá biển thân hình giống lươn, sốngtầng đáy, thường được tìm thấyvùng biển phía Bắc.
    • tuyết nước ngọt: Ở một số ngữ cảnh, "eelpout" còn chỉ loại cá nước ngọt râu quanh miệng, sốngBắc Âu, châu Á Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eelpout is a bottom-dwelling fish found in cold northern seas. (Cá bống biển loại sốngtầng đáy, được tìm thấyvùng biển lạnh phía Bắc.)
    • Fishermen in Siberia often catch eelpout in freshwater rivers. (Ngư dân ở Siberia thường bắt được tuyết nước ngọtcác con sông nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eelpout" trong văn bản khoa học: Thường được dùng để phân loại các loài thuộc họ Zoarcidae (cá bống biển) hoặc họ Lotidae ( tuyết nước ngọt).
    • The eelpout species of the genus Zoarces are known for their elongated bodies. (Các loài cá bống biển thuộc chi Zoarces nổi tiếng với thân hình dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Eel-like (adj): giống như lươn (thường dùng để mô tả hình dạng của cá bống biển).
    • The eelpout has an eel-like body that helps it hide among rocks. (Cá bống biển thân hình giống lươn giúp ẩn nấp giữa các tảng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Burbot: tuyết nước ngọt (một loại tương tự eelpout, đôi khi được gọi chung).
  • Ling: cá bống biển (một số loài cá biển hình dạng giống eelpout).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "eelpout" danh từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "eelpout" từ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.