eff

Định nghĩa
  1. Động từ (thô tục):
    • Quan hệ tình dục: "eff" một từ lóng thô tục, được dùng như một cách nói tránh của từ "fuck", mang nghĩa hành động giao hợp.
dụ sử dụng
  • (Anh ta bị buộc tội đã cố gắng quan hệ tình dục với bạn cùng phòng.)
  • (Cuốn tiểu thuyết mô tả các nhân vật quan hệ tình dục khônghậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eff off": một cách nói tránh của "fuck off", nghĩa "cút đi", thường dùng để thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu.

    • He told the annoying salesman to eff off. (Anh ta bảo người bán hàng phiền phức hãy cút đi.)
  • "eff it": một cách nói tránh của "fuck it", nghĩa "kệ ", dùng khi bỏ qua sự thận trọng hoặc quyết định làm điều đó liều lĩnh.

    • After hours of trying, she said "eff it" and gave up. (Sau nhiều giờ cố gắng, ấy nói "kệ " bỏ cuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Effing (adj): một cách nói tránh của "fucking", dùng để nhấn mạnh (thường mang tính tiêu cực).

    • Where is my effing phone? (Cái điện thoại chết tiệt của tôi đâu rồi?)
  • Eff-all (n): một cách nói tránh của "fuck-all", nghĩa "không ", "chẳng ".

    • He did eff-all to help with the project. (Anh ta chẳng làm gì để giúp đỡ dự án cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuck (thô tục): từ gốc, nghĩa tương tự.
  • Sleep with (nhẹ nhàng hơn): quan hệ tình dục.
  • Have sex with (trung tính): quan hệ tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eff around: một cách nói tránh của "fuck around", nghĩa lãng phí thời gian hoặc hành động thiếu nghiêm túc.

    • Stop effing around and get to work. (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy làm việc đi.)
  • Eff up: một cách nói tránh của "fuck up", nghĩa làm hỏng hoặc gây ra lỗi nghiêm trọng.

    • He effed up the presentation completely. (Anh ta đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Eff off and die: một cách nói tránh của "fuck off and die", thể hiện sự tức giận cực độ, nghĩa "cút đi chết đi".

    • When he insulted her, she screamed "Eff off and die!" (Khi anh ta xúc phạm , ấy hét lên "Cút đi chết đi!")
  • Not give an eff: một cách nói tránh của "not give a fuck", nghĩa hoàn toàn không quan tâm.

    • I don't give an eff what they think. (Tôi chẳng quan tâm họ nghĩ .)