eff
- Động từ (thô tục):
- Quan hệ tình dục: "eff" là một từ lóng thô tục, được dùng như một cách nói tránh của từ "fuck", mang nghĩa hành động giao hợp.
- (Anh ta bị buộc tội đã cố gắng quan hệ tình dục với bạn cùng phòng.)
- (Cuốn tiểu thuyết mô tả các nhân vật quan hệ tình dục mà không có hậu quả.)
"eff off": một cách nói tránh của "fuck off", nghĩa là "cút đi", thường dùng để thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu.
- He told the annoying salesman to eff off. (Anh ta bảo người bán hàng phiền phức hãy cút đi.)
"eff it": một cách nói tránh của "fuck it", nghĩa là "kệ nó", dùng khi bỏ qua sự thận trọng hoặc quyết định làm điều gì đó liều lĩnh.
- After hours of trying, she said "eff it" and gave up. (Sau nhiều giờ cố gắng, cô ấy nói "kệ nó" và bỏ cuộc.)
Effing (adj): một cách nói tránh của "fucking", dùng để nhấn mạnh (thường mang tính tiêu cực).
- Where is my effing phone? (Cái điện thoại chết tiệt của tôi đâu rồi?)
Eff-all (n): một cách nói tránh của "fuck-all", nghĩa là "không có gì", "chẳng có gì".
- He did eff-all to help with the project. (Anh ta chẳng làm gì để giúp đỡ dự án cả.)
- Fuck (thô tục): từ gốc, nghĩa tương tự.
- Sleep with (nhẹ nhàng hơn): quan hệ tình dục.
- Have sex with (trung tính): quan hệ tình dục.
Eff around: một cách nói tránh của "fuck around", nghĩa là lãng phí thời gian hoặc hành động thiếu nghiêm túc.
- Stop effing around and get to work. (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy làm việc đi.)
Eff up: một cách nói tránh của "fuck up", nghĩa là làm hỏng hoặc gây ra lỗi nghiêm trọng.
- He effed up the presentation completely. (Anh ta đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình.)
Eff off and die: một cách nói tránh của "fuck off and die", thể hiện sự tức giận cực độ, nghĩa là "cút đi và chết đi".
- When he insulted her, she screamed "Eff off and die!" (Khi anh ta xúc phạm cô, cô ấy hét lên "Cút đi và chết đi!")
Not give an eff: một cách nói tránh của "not give a fuck", nghĩa là hoàn toàn không quan tâm.
- I don't give an eff what they think. (Tôi chẳng quan tâm họ nghĩ gì.)