effanure

Học thuật
Thân thiện
effanure

La jardinière enlève les effanures des plants de tomates.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thường dùngsố nhiều):
    • thừa tỉa ra: Trong nông nghiệp, từ này chỉ những chiếc không cần thiết, dư thừa được cắt tỉa bỏ đi từ cây trồng, đặc biệttừ các loại cây rau hoặc cây trồng lấy .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jardinier a ramassé les effanures après avoir taillé les plants de tomates. (Người làm vườn đã thu gom các thừa tỉa ra sau khi cắt tỉa các cây cà chua.)
    • Les effanures de salade peuvent être mises au compost. (Những thừa tỉa ra từ cây lách có thể được bỏ vào đốngphân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn chuyên nghiệp để chỉ sản phẩm phụ của việc tỉa cây.
  • Thường được dùngdạng số nhiều () quá trình tỉa thường tạo ra nhiều .
Biến thể từ gần giống
  • Effaner (động từ): hành động tỉa bỏ thừa, cành thừa khỏi cây trồng.
    • Il faut effaner les pieds de vigne pour améliorer l'ensoleillement des grappes. (Cần phải tỉa bớt cho các gốc nho để cải thiện ánh nắng chiếu vào các chùm quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchets de taille: chất thải từ việc cắt tỉa.
  • Feuilles superflues: những chiếc thừa, không cần thiết.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ khá chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn hẹp của .
effanure

La jardinière enlève les effanures des plants de tomates.

danh từ giống cái (thường số nhiều)
  1. (nông nghiệp) thừa tỉa ra

Từ gần giống