effanure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thường dùng ở số nhiều):
- Lá thừa tỉa ra: Trong nông nghiệp, từ này chỉ những chiếc lá không cần thiết, dư thừa được cắt tỉa bỏ đi từ cây trồng, đặc biệt là từ các loại cây rau hoặc cây trồng lấy lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jardinier a ramassé les effanures après avoir taillé les plants de tomates. (Người làm vườn đã thu gom các lá thừa tỉa ra sau khi cắt tỉa các cây cà chua.)
- Les effanures de salade peuvent être mises au compost. (Những lá thừa tỉa ra từ cây xà lách có thể được bỏ vào đống ủ phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn chuyên nghiệp để chỉ sản phẩm phụ của việc tỉa cây.
- Thường được dùng ở dạng số nhiều () vì quá trình tỉa thường tạo ra nhiều lá.
Biến thể và từ gần giống
- Effaner (động từ): hành động tỉa bỏ lá thừa, cành thừa khỏi cây trồng.
- Il faut effaner les pieds de vigne pour améliorer l'ensoleillement des grappes. (Cần phải tỉa bớt lá cho các gốc nho để cải thiện ánh nắng chiếu vào các chùm quả.)
Từ đồng nghĩa
- Déchets de taille: chất thải từ việc cắt tỉa.
- Feuilles superflues: những chiếc lá thừa, không cần thiết.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ khá chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn và hẹp của nó.
danh từ giống cái (thường số nhiều)
- (nông nghiệp) lá thừa tỉa ra