effector
A muscle is an effector that contracts when it receives a signal from a nerve.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan thực hiện (sinh lý học): "effector" chỉ một cơ quan (tuyến hoặc cơ) trở nên hoạt động khi nhận được tín hiệu thần kinh, thực hiện phản ứng của cơ thể.
- Sợi thần kinh vận động: "effector" cũng dùng để chỉ một sợi thần kinh kết thúc tại cơ hoặc tuyến, kích thích co bóp hoặc tiết dịch.
- Người tạo ra kết quả: "effector" có thể chỉ người mang lại kết quả hoặc sự kiện; người hoàn thành một mục đích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sinh lý học):
- The muscle is an effector that contracts in response to nerve impulses. (Cơ là một cơ quan thực hiện co lại khi nhận xung thần kinh.)
- The gland acts as an effector, secreting hormones when stimulated. (Tuyến hoạt động như một cơ quan thực hiện, tiết hormone khi được kích thích.)
Danh từ (sợi thần kinh):
- The motor neuron's effector fiber triggers muscle contraction. (Sợi thần kinh vận động của nơron vận động kích hoạt co cơ.)
Danh từ (người):
- She is a key effector in the project, ensuring tasks are completed. (Cô ấy là người tạo ra kết quả chính trong dự án, đảm bảo các nhiệm vụ được hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"effector cell": tế bào thực hiện (tế bào có chức năng thực thi phản ứng miễn dịch hoặc thần kinh).
- Effector cells in the immune system destroy pathogens. (Các tế bào thực hiện trong hệ miễn dịch tiêu diệt mầm bệnh.)
"effector organ": cơ quan thực hiện (cơ quan đáp ứng tín hiệu thần kinh).
- The heart is an effector organ that responds to autonomic signals. (Tim là cơ quan thực hiện đáp ứng tín hiệu thần kinh tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Effector (tính từ): thuộc về cơ quan thực hiện hoặc sợi thần kinh vận động.
- The effector pathway transmits signals from the brain. (Đường dẫn thần kinh thực hiện truyền tín hiệu từ não.)
Effector mechanism: cơ chế thực hiện.
- The effector mechanism of the reflex arc involves muscle contraction. (Cơ chế thực hiện của cung phản xạ liên quan đến co cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Executor: người thực hiện, người hoàn thành nhiệm vụ.
- Implementer: người thi hành, người thực thi.
- Responder (sinh lý): cơ quan phản ứng (trong bối cảnh sinh lý học).
Các cụm từ liên quan
Effector output: đầu ra của cơ quan thực hiện.
- The effector output determines the body's response to stimuli. (Đầu ra của cơ quan thực hiện quyết định phản ứng của cơ thể với kích thích.)
Effector molecule: phân tử thực hiện (trong sinh hóa).
- An effector molecule binds to a receptor to trigger a response. (Một phân tử thực hiện gắn vào thụ thể để kích hoạt phản ứng.)
Thành ngữ liên quan