effects
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Đồ đạc cá nhân, tài sản di động (không dùng trong kinh doanh): "effects" chỉ những vật dụng cá nhân có thể mang theo được, như quần áo, đồ trang sức, sách vở, nhưng không bao gồm tài sản dùng trong kinh doanh. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, di chúc, hoặc khi nói về tài sản của người đã mất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã để lại một số đồ đạc cá nhân của mình trong nhà.)
- (Tôi đã trông coi đồ đạc của họ cho đến khi họ quay lại.)
- (Đồ đạc của người đã khuất được phân chia cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"personal effects": cụm từ phổ biến nhất, chỉ đồ dùng cá nhân.
- Please take all your personal effects with you when you leave. (Vui lòng mang theo tất cả đồ đạc cá nhân của bạn khi rời đi.)
"household effects": đồ đạc trong nhà, nội thất gia đình.
- The insurance covers household effects such as furniture and electronics. (Bảo hiểm bao gồm đồ đạc trong nhà như nội thất và thiết bị điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
Effect (danh từ số ít): hiệu quả, tác động.
- The medicine had a positive effect. (Thuốc có tác động tích cực.) — Lưu ý: đây là nghĩa khác, không liên quan đến "effects" (đồ đạc cá nhân).
Effective (tính từ): hiệu quả, có hiệu lực.
- This is an effective solution. (Đây là một giải pháp hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Belongings: đồ đạc, vật dụng cá nhân.
- Possessions: tài sản, của cải.
- Property: tài sản (nói chung).
- Goods: hàng hóa, đồ đạc (thường dùng trong thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "effects" với nghĩa này.
Thành ngữ liên quan
- "No effects": không có tài sản, không có đồ đạc (thường dùng trong ngân hàng khi séc không có giá trị).
- The cheque was returned marked "no effects". (Tờ séc bị trả lại với dấu "không có giá trị".)