effectually

effectually

Bismarck passed an emergency decree that effectually muzzled the press.

Định nghĩa

Trạng từ:
effectually có nghĩa một cách hiệu quả, kết quả; chỉ hành động hoặc phương pháp đạt được mục đích mong muốn một cách triệt để dứt khoát. Từ này nhấn mạnh tính thành công tác động mạnh mẽ của hành động, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Chính sách mới đã làm giảm ùn tắc giao thông trong thành phố một cách hiệu quả.)
  • ( ấy đã giải quyết vấn đề phức tạp một cách hiệu quả, gây ấn tượng với tất cả đồng nghiệp.)
  • (Sắc lệnh khẩn cấp đã bịt miệng báo chí một cách hiệu quả, làm im lặng mọi chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To do something effectually": làm việc đó một cách kết quả rõ rệt. (Anh ấy đã hoàn thành dự án một cách hiệu quả trước thời hạn.)
  • "Effectually prevent": ngăn chặn một cách triệt để. (Vắc-xin đã ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Effectual (tính từ): hiệu quả, mang lại kết quả mong muốn. (Một phương thuốc hiệu quả cho căn bệnh.)
  • Ineffectual (tính từ): không hiệu quả, vô ích. (Những nỗ lực của anh ta vô ích.)
  • Effect (danh từ): hiệu quả, tác động. (Tác động của luật mới ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Effectively: một cách hiệu quả (phổ biến hơn, ít nhấn mạnh tính triệt để). ( ấy quản lý đội nhóm một cách hiệu quả.)
  • Efficiently: một cách hiệu suất (nhấn mạnh tiết kiệm thời gian, công sức). (Cỗ máy hoạt động hiệu suất cao.)
  • Successfully: một cách thành công (nhấn mạnh kết quả đạt được). (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out effectually: thực hiện một cách hiệu quả. (Kế hoạch đã được thực hiện một cách hiệu quả.)
  • Work effectually: hoạt động hiệu quả. (Hệ thống mới hoạt động hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • To no effect: không kết quả (trái nghĩa với "effectually"). (Anh ấy cố gắng thuyết phục ấy, nhưng không kết quả.)