effeminise

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho (ai đó) trở nên yểu điệu, ẻo lả, hoặc tính chất nữ tính: "effeminise" chỉ hành động khiến một người (thường nam giới) mang những đặc điểm hoặc phẩm chất được xem nữ tính, thường mang hàm ý tiêu cực về sự yếu đuối hoặc thiếu nam tính.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The constant criticism effeminised his character. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm cho tính cách của anh ấy trở nên yểu điệu.)
    • Some cultures believe that certain fashion trends effeminise men. (Một số nền văn hóa tin rằng các xu hướng thời trang nhất định làm cho đàn ông trở nên ẻo lả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to effeminise someone's mannerisms": làm cho phong thái của ai đó trở nên nữ tính.

    • The actor's training effeminised his natural gestures. (Việc đào tạo của diễn viên đã làm cho cử chỉ tự nhiên của anh ấy trở nên nữ tính.)
  • "to be effeminised by society": bị xã hội làm cho yểu điệu.

    • He felt effeminised by the pressure to conform to feminine ideals. (Anh ấy cảm thấy bị xã hội làm cho yểu điệu áp lực phải tuân theo các chuẩn mực nữ tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Effeminate (tính từ): yểu điệu, ẻo lả (thường dùng cho nam giới).

    • His effeminate voice was often mocked. (Giọng nói ẻo lả của anh ấy thường bị chế giễu.)
  • Effeminacy (danh từ): sự yểu điệu, tính ẻo lả.

    • Effeminacy was seen as a weakness in traditional societies. (Sự yểu điệu bị coi điểm yếu trong các xã hội truyền thống.)
  • Feminise (động từ): làm cho tính nữ, nữ tính hóa (ít mang hàm ý tiêu cực hơn).

    • The company feminised its marketing strategy. (Công ty đã nữ tính hóa chiến lược tiếp thị của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminise: nữ tính hóa (có thể dùng tích cực hoặc trung tính).
  • Unman: làm mất đi tính nam nhi, làm cho yếu đuối.
  • Emasculate: thiến, làm mất đi nam tính (thường mang nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Effeminise down: (hiếm) làm giảm bớt nam tính.
    • The role required him to effeminise down his usual tough image. (Vai diễn yêu cầu anh ấy phải giảm bớt hình ảnh mạnh mẽ thường ngày của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be effeminised by the arts: (thành ngữ) bị nghệ thuật làm cho yểu điệu (mang hàm ý cổ hủ).
    • He feared that studying ballet would effeminise his son. (Ông ấy sợ rằng học ballet sẽ làm con trai mình trở nên yểu điệu.)
effeminise
A stylist uses a new hairdo to effeminise the client's appearance.