effeminize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên nữ tính, ẻo lả, hoặc yếu đuối (theo cách tiêu cực hoặc không mong muốn): "effeminize" chỉ hành động làm cho một người (thường nam giới) những đặc điểm hoặc phẩm chất được xã hội cho nữ tính, đặc biệt theo hướng ẻo lả, thiếu nam tính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The constant criticism from his peers seemed to effeminize his behavior. (Sự chỉ trích liên tục từ bạn bè dường như đã làm cho hành vi của anh ta trở nên ẻo lả.)
    • Some people wrongly believe that certain hobbies can effeminize a man. (Một số người lầm tưởng rằng những sở thích nhất định có thể làm cho một người đàn ông trở nên nữ tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be effeminized": bị làm cho trở nên nữ tính (thường mang hàm ý tiêu cực).

    • He felt that the strict dress code at work was effeminizing him. (Anh ấy cảm thấy quy định trang phục nghiêm ngặtnơi làm việc đang làm cho mình trở nên ẻo lả.)
  • "effeminizing influence": ảnh hưởng làm nữ tính hóa.

    • The parents worried about the effeminizing influence of the new school. (Cha mẹ lo lắng về ảnh hưởng làm nữ tính hóa của ngôi trường mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Effeminate (adj): ẻo lả, có vẻ nữ tính (thường dùng cho nam giới).

    • His effeminate gestures made him stand out in the crowd. (Những cử chỉ ẻo lả của anh ta khiến anh ta nổi bật giữa đám đông.)
  • Effeminacy (n): sự ẻo lả, tính nữ tính hóa.

    • The novel explores the theme of effeminacy in Victorian society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự ẻo lả trong xã hội thời Victoria.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminize: làm cho nữ tính (không mang hàm ý tiêu cực mạnh bằng "effeminize").

    • The hormone therapy helped feminize her appearance. (Liệu pháp hormone đã giúp làm nữ tính hóa ngoại hình của ấy.)
  • Emasculate: làm mất nam tính, thiến (hàm ý mạnh hơn, thường chỉ việc làm suy yếu hoặc tước bỏ sức mạnh nam tính).

Thành ngữ liên quan
  • To effeminize someone (thành ngữ hiếm): làm ai đó trở nên yếu đuối hoặc thiếu quyết đoán.
    • The constant pampering effeminized him, making him unable to make tough decisions. (Việc được nuông chiều liên tục đã làm anh ta trở nên ẻo lả, khiến anh ta không thể đưa ra những quyết định khó khăn.)
effeminize
The new hairstyle effeminizes his appearance.