efficiently
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hiệu quả, có năng suất cao, với ít lãng phí thời gian, công sức hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà một cách hiệu quả.)
- (Cỗ máy vận hành hiệu quả, tiết kiệm năng lượng.)
- (Anh ấy quản lý thời gian hiệu quả để kịp hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work efficiently": làm việc hiệu quả, thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc kỹ thuật.
- The team works efficiently under pressure. (Nhóm làm việc hiệu quả dưới áp lực.)
"to use something efficiently": sử dụng thứ gì đó một cách hiệu quả.
- We must use water efficiently during the drought. (Chúng ta phải sử dụng nước hiệu quả trong thời kỳ hạn hán.)
Biến thể và từ gần giống
Efficient (tính từ): hiệu quả, có năng suất.
- This is an efficient method. (Đây là một phương pháp hiệu quả.)
Efficiency (danh từ): sự hiệu quả, năng suất.
- The efficiency of the system is impressive. (Sự hiệu quả của hệ thống thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
Effectively: một cách có hiệu quả, đạt kết quả mong muốn.
- She solved the problem effectively. (Cô ấy giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.)
Productively: một cách có năng suất, tạo ra nhiều kết quả.
- He works productively every day. (Anh ấy làm việc có năng suất mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "to do something with efficiency": làm điều gì đó với sự hiệu quả, thường nhấn mạnh vào quá trình.
- She completed the project with great efficiency. (Cô ấy hoàn thành dự án với sự hiệu quả lớn.)