efflanquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm gầy đi, làm cho tiều tụy: Hành động khiến ai đó hoặc con vật trở nên gầy , ốm yếu, thường do bệnh tật, thiếu ăn hoặc lao lực quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La maladie l'a efflanqué. (Căn bệnh đã làm anh ta gầy đi trông thấy.)
    • Les privations de la guerre ont efflanqué la population. (Sự thiếu thốn trong chiến tranh đã làm cho dân chúng tiều tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính văn chương hơn là trong hội thoại thông thường. nhấn mạnh sự suy kiệt, gầy mòn một cách đáng thương.
    • Un visage efflanqué par les soucis. (Một khuôn mặt hốc hác lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Efflanqué, efflanquée (tính từ): Gầy , khẳng khiu, tiều tụy. Đâydạng tính từ phổ biến hơn.
    • Un chien efflanqué. (Một con chó gầy trơ xương.)
  • Maigrir (ngoại động từ): Làm cho gầy đi (nghĩa trung tính hoặc chủ đích, như trong chế độ ăn kiêng).
  • Émacier (ngoại động từ): Làm cho gầy còm, gầy tọp đi (từ ít phổ biến hơn, mang sắc thái văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Amaigrir: Làm cho gầy đi.
  • Décharné (tính từ): Gầy đến mức chỉ còn da bọc xương.
  • Décharner (ngoại động từ): Làm cho trơ xương (ít dùng).
Từ trái nghĩa
  • Engraisser: Vỗ béo, làm cho béo lên.
  • Nourrir: Nuôi dưỡng.
  • Arrondir: Làm cho đầy đặn, tròn trịa (thường nói về khuôn mặt hoặc cơ thể).
ngoại động từ
  1. làm gầy đi
    • Efflanquer un cheval
      làm con ngựa gầy đi